Home » » TIẾNG VANG CỦA VŨ TRỤ VÀ KHÁT VỌNG LƯU DANH SỬ SÁCH: BÌNH LUẬN TOÀN DIỆN THI PHẨM "CHÍ LÀM TRAI" CỦA UY VIỄN TƯỚNG CÔNG NGUYỄN CÔNG TRỨ

TIẾNG VANG CỦA VŨ TRỤ VÀ KHÁT VỌNG LƯU DANH SỬ SÁCH: BÌNH LUẬN TOÀN DIỆN THI PHẨM "CHÍ LÀM TRAI" CỦA UY VIỄN TƯỚNG CÔNG NGUYỄN CÔNG TRỨ

 Tác giả: Nhà thơ. Hoàng Huy (Liz Quiehui)


MỞ ĐẦU: KHÔNG GIAN THỜI ĐẠI VÀ CHÂN DUNG MỘT KẺ SĨ KIÊU HÙNG


Lật lại những trang thư tịch cổ của nền văn học trung đại Việt Nam, ta rất dễ rơi vào một cảm giác quen thuộc. Đó là cái bảng lảng của những tâm hồn ẩn dật, cái u hoài của những bậc trí thức chọn cách "lánh đục tìm trong" hay những tiếng thở dài đầy bất lực trước thời cuộc dâu bể. Thế nhưng, ngay giữa bầu không khí có phần trầm mặc và chịu tầng tầng lớp lớp những quy phạm ngặt nghèo của ý thức hệ phong kiến ấy, Nguyễn Công Trứ xuất hiện. Kẻ sĩ ấy bước vào văn đàn như một vệt sao chổi rực sáng, đĩnh đạc, hào hùng, phóng khoáng và mang đậm một tinh thần hành động đến quyết liệt.



Nguyễn Công Trứ (1778 – 1858), con người tự Tồn Chất, hiệu Hi Văn này vốn dĩ có một cuộc đời chẳng mấy bình yên. Lúc làm đại tướng oai phong lẫm liệt, khi lại bị giáng xuống làm lính trơn nơi biên thuỳ xa xôi. Vậy mà, lạ thay, cái gọi là "chí nam nhi" trong ông chưa bao giờ nguội lạnh, dù chỉ một ngày. Tinh thần ấy được ông đúc kết và nén chặt lại trong một thi phẩm đặc sắc mang tên "Chí làm trai" (hay còn được lưu truyền rộng rãi qua bài hát nói Chí khí anh hùng).

Tác phẩm này, nói cho đúng, không đơn thuần là một vài vần thơ dùng để ngâm ngợi lúc trà dư tửu hậu. Nó chính là bản tuyên ngôn bằng thơ của một đấng trượng phu, một cương lĩnh sống cốt lõi của một kẻ sĩ thời đại cũ nhưng vẫn thừa sức làm thức tỉnh cái tôi trách nhiệm của thế hệ mai sau.

1. VÒNG TRỜI ĐẤT VÀ TƯ THẾ CHỦ ĐỘNG CHIẾM LĨNH KHÔNG GIAN VŨ TRỤ

Ngay từ những câu thơ mở đầu, Nguyễn Công Trứ đã không thèm chọn cách giới thiệu bản thân theo kiểu nhỏ hẹp, cũng chẳng thèm khu trú cái nhìn trong chốn trường quy hay kinh kỳ chật chội. Ông đẩy thẳng tầm mắt của người đọc ra một không gian mang kích thước vũ trụ bao la:

"Vòng trời đất dọc ngang ngang dọc,


Nợ tang bồng vay trả trả vay."



Hai câu thơ mở đầu vang lên nghe rậm rịch, dồn dập như bước chân của một người khổng lồ đang hiên ngang tiến vào đại lộ của lịch sử. Cụm từ "vòng trời đất" gợi ra cái vô biên, vô tận của thế giới khách quan, nơi chứa đựng cả cõi nhân gian lẫn những quy luật vận hành của tạo hóa. Trời tròn đất vuông – đó là cái nhìn vũ trụ luận quen thuộc của người xưa. Nhưng cái hay ở đây là gì? Đối với Nguyễn Công Trứ, cái không gian mênh mông ấy không dùng để răn đe hay làm nổi bật sự nhỏ bé của con người. Trái lại, nó là sàn diễn, là cái giang sơn rộng lớn để người con trai thi thố tài năng.

Hành động "dọc ngang ngang dọc" đích thị là một sáng tạo ngôn từ đỉnh cao của nhà thơ. Việc hoán đổi vị trí của hai từ "ngang" và "dọc", kết hợp với nghệ thuật điệp từ, tạo nên một cảm giác chuyển động liên tục, tự do và hoàn toàn làm chủ. Câu thơ gợi liên tưởng đến hình ảnh một mãnh tướng đang cầm gươm xông pha giữa trận tiền, không một thế lực nào có thể ngăn cản, không một rào cản nào có thể trói buộc. Đấng nam nhi dưới ngòi bút của Uy Viễn Tướng công hiện lên với một tư thế kiêu hãnh vô cùng: ngẩng cao đầu đối diện với trời đất, sẵn sàng đi khắp muôn phương để thực hiện sứ mệnh của mình.

Ngay sau cái tư thế chiếm lĩnh không gian đầy ngạo nghễ ấy, tác giả đưa vào bài thơ một khái niệm vốn rất cũ của Nho giáo nhưng được diễn giải bằng một tinh thần rất mới: "Nợ tang bồng vay trả trả vay".

"Tang bồng" là một ước lệ văn học bắt nguồn từ điển tích cổ của Trung Hoa: tang cung bồng tiễn (cung làm bằng gỗ cây dâu, mũi tên làm bằng cỏ bồng). Ngày xưa, cứ hễ một đứa trẻ trai chào đời, người ta lại bắn sáu mũi tên ra bốn phương trời và lên trời, xuống đất với ngụ ý mong muốn đứa trẻ sau này sẽ có chí hướng lớn lao, tung hoành bốn phương, lập nên công trạng vẻ vang.

Chữ "Nợ" ở đây phản ánh sâu sắc bổn phận của người trí thức phong kiến. Sống trong trời đất, được hưởng ơn nghĩa của quân vương, của cha mẹ, của nhân dân thì đương nhiên mang trên mình một món nợ lớn đối với cuộc đời.

Thế nhưng, thái độ của Nguyễn Công Trứ trước món nợ này mới là điều đáng bàn. Chẳng có một chút gì gọi là khiên cưỡng, áp lực hay than thân trách phận ở đây cả. Cụm từ "vay trả trả vay" được viết với một ngữ điệu cực kỳ sảng khoái, xem đó như một quy luật tất yếu và sòng phẳng của cuộc chơi cuộc đời. Đấng nam nhi tự nguyện "vay" cái chí hướng của tiền nhân và sẵn sàng "trả" bằng chính xương máu, tài năng và trí tuệ của mình cho giang sơn xã xã tắc. Đó là một thái độ sống đầy trách nhiệm, bản lĩnh và không bao giờ biết đến hai chữ "trốn tránh".

2. KHÁT VỌNG TUNG HOÀNH BỐN BỂ VÀ TRIẾT LÝ NHÂN SINH TÍCH CỰC

Nếu ở hai câu đầu, tác giả khái quát về lý tưởng sống thì ở những câu tiếp theo, ông cụ thể hóa hành động dấn thân của người con trai:

"Chí làm trai nam bắc đông tây,


Cho phỉ sức vẫy vùng trong bốn bể."



Không gian một lần nữa được mở rộng theo bốn hướng chiến lược: "nam bắc đông tây". Đây tuyệt nhiên không phải là những danh từ chỉ phương hướng địa lý thuần túy trên bản đồ. Nó chính là ẩn dụ cho toàn bộ cõi bờ bờ cõi, nơi đâu có giang sơn, nơi đó có dấu chân của người trượng phu. Cụm từ "cho phỉ sức" chứa đựng một khát khao cháy bỏng, một nguồn năng lượng tinh thần dồi dào đang chực chờ được giải phóng. Nó cho thấy con người này không chấp nhận một lối sống mờ nhạt, kiểu "sống mòn", an phận thủ thường trong một góc phòng tối tăm hay chốn làng quê chật hẹp.

Từ "vẫy vùng" thể hiện tư thế của một con kình ngư ngoài biển lớn, một con đại bàng trên chín tầng mây. Sống là phải hành động, phải tạo nên những đợt sóng dữ dội, phải để lại những dấu ấn đậm nét trên dòng chảy của thời gian. Đối với Nguyễn Công Trứ, cuộc đời là một trường đua, một chiến trường mà ở đó, người con trai phải vắt kiệt sức lực của mình để cống hiến và thể hiện tài năng.

Để củng cố cho lập luận và lý tưởng sống của mình, nhà thơ đã khéo léo mượn hai câu thơ nổi tiếng của Văn Thiên Tường – một bậc trung thần nghĩa sĩ thời nhà Tống:

"Nhân sinh tự cổ thuỳ vô tử,


Lưu thủ đan tâm chiếu hãn thanh."



Dịch nghĩa nôm na là: Người đời từ xưa đến nay ai mà không chết, hãy để lại lòng son chiếu rọi vào sử xanh. Việc đưa hai câu chữ Hán này vào một bài hát nói tiếng Việt không hề làm giảm đi tính nhạc của tác phẩm. Ngược lại, nó tạo nên một điểm tựa triết lý vô cùng vững chắc, làm tăng tính trang trọng và đĩnh đạc cho toàn bài.

Nguyễn Công Trứ đã chạm đến một trong những quy luật nghiệt ngã nhất của đời người: cái chết. Ai sinh ra rồi cũng phải trở về với cát bụi, thời gian sẽ xóa nhòa tất cả. Thế nhưng, con người có thể chiến thắng sự hữu hạn của thời gian và cái chết bằng cách nào? Câu trả lời chính là "Lưu thủ đan tâm chiếu hãn thanh" - để lại tấm lòng son (đan tâm) để làm sáng ngời sử sách (hãn thanh).

Đây là một triết lý nhân sinh vô cùng tích cực của Nho giáo. Con người không bất tử về mặt thể xác nhưng có thể bất tử về mặt danh tiếng và sự nghiệp. Danh ở đây không phải là cái danh hão huyền, trục lợi cá nhân, mà là "lưu danh thanh lịch", là những công trạng giúp dân giúp nước, được lịch sử ghi nhận và người đời sau kính trọng. Nó đối lập hoàn toàn với lối sống ích kỷ, buông xuôi hay trốn tránh trách nhiệm trước vận mệnh quốc gia.

3. BẢN LĨNH ĐẤNG TRƯỢNG PHU TRƯỚC GIÔNG BÃO THỜI CUỘC

Một trong những phần đặc sắc nhất của bài thơ là cách Nguyễn Công Trứ nhìn nhận về những khó khăn, thử thách và những giai đoạn thăng trầm của cuộc đời:

"Trắp cánh phượng quyết bay cao tít tắp,


Dứt đuôi kình toan rẽ sóng xông pha.


Giữa dòng nước đục sóng sa,


Quyết ra tay lèo lái trận cuồng phong."



Hình ảnh "cánh phượng" và "đuôi kình" là những hình ảnh biểu tượng mang tầm vóc thần thoại, vĩ đại. Chim phượng hoàng bay cao tít tắp trên tầng không, cá kình rẽ sóng dữ ngoài biển khơi – đó là biểu tượng của những con người có tài năng kiệt xuất, có hoài bão phi thường. Động từ "quyết" và "toan" được đặt ở đầu câu thể hiện một ý chí sắt đá, một quyết tâm không gì lay chuyển được. Bậc trượng phu một khi đã xác định được mục tiêu thì sẽ dốc toàn lực để thực hiện, bất chấp khoảng cách và hiểm nguy.

Đặc biệt, bản lĩnh của người anh hùng được bộc lộ rõ nét nhất khi đối mặt với nghịch cảnh: "Giữa dòng nước đục sóng sa / Quyết ra tay lèo lái trận cuồng phong". Cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng hay là một dòng sông êm đềm phẳng lặng. Sẽ có những lúc thời cuộc đảo điên, xã hội rơi vào cảnh "nước đục", và những tai họa, thử thách ập đến như "trận cuồng phong".

Trước hoàn cảnh ấy, kẻ tiểu nhân có thể chọn cách thỏa hiệp, người bình thường có thể sợ hãi lui bước, nhưng đấng trượng phu của Nguyễn Công Trứ lại chọn cách "lèo lái". Từ "lèo lái" gợi lên hình ảnh một người thuyền trưởng dũng cảm, một tay chèo vững vàng đứng nơi đầu sóng ngọn gió, đối đầu trực diện với giông bão để đưa con thuyền vượt qua nguy hiểm. Nó thể hiện một tinh thần nhập thế chủ động, một bản lĩnh kiên cường, biến thách thức thành cơ hội để khẳng định giá trị của bản thân.

Nhìn lại lịch sử, người ta thấy câu thơ này chính là sự phản ánh chân thực cuộc đời của chính tác giả. Nguyễn Công Trứ từng nhiều lần ra trận dẹp loạn, từng giữ chức Tổng đốc, nhưng cũng từng bị triều đình nhà Nguyễn nghi kỵ, giáng chức xuống làm lính trơn đồn trú nơi biên ải Quảng Ngãi. Khi nhận quyết định giáng chức, ông không một lời oán thán, không buồn bã buông xuôi, mà lặng lẽ mang khăn gói lên đường làm nhiệm vụ của một người lính.

Khi được hỏi vì sao lại thản nhiên như vậy, ông trả lời đại ý: Khi làm tướng tôi không lấy làm vinh, thì khi làm lính tôi cũng không lấy làm nhục. Đó chính là cái bản lĩnh "giữa dòng nước đục sóng sa" vẫn giữ nguyên một tấm lòng son, một phong thái tự tại của người làm chủ định mệnh.

4. HÀNH ĐỘNG DẤN THÂN VÀ CHIẾN CÔNG CỨU ĐỜI, GIÚP DÂN

Chí làm trai của Nguyễn Công Trứ không dừng lại ở những lời khẩu hiệu suông hay những lý thuyết viển vông trên trang giấy. Ông yêu cầu lý tưởng đó phải được hiện thực hóa bằng những hành động cụ thể, đem lại lợi ích thiết thực cho đất nước và nhân dân:

"Đường mây rộng thênh thênh bước tới,


Thỏa chí trai xẻ núi lấp sông.


Đem tài năng giúp đỡ cộng đồng,


Xây dựng nghiệp cơ đồ vạn đại."



Cụm từ "đường mây" (hoàn lộ/khoa cử) gợi lên con đường công danh sự nghiệp rộng mở. Khi đấng nam nhi đã vượt qua thử thách, đỗ đạt và bước chân vào chốn quan trường, đó là lúc họ bắt đầu thực hiện hoài bão lớn. Khát vọng "xẻ núi lấp sông" là một hình ảnh phóng đại mang tính sử thi, thể hiện một sức mạnh phi thường của con người có thể cải tạo cả thiên nhiên, dời non lấp bể để phục vụ cho giang sơn.

Hình ảnh này hoàn toàn trùng khớp với những chiến công vĩ đại trong cuộc đời thực của Nguyễn Công Trứ. Ông không chỉ là một vị tướng cầm quân ra trận, mà ông còn là một nhà kinh tế, một nhà cải cách xã hội xuất sắc với tư duy vượt thời đại.

Chính ông là người đã có công lao to lớn trong việc chiêu mộ dân nghèo, tiến hành khai hoang lấn biển, lập nên hai huyện trù phú là Kim Sơn (Ninh Bình) và Tiền Hải (Thái Bình). Những vùng đất vốn là bãi bồi sình lầy, ngập mặn, qua bàn tay và khối óc "xẻ núi lấp sông" của Nguyễn Công Trứ đã biến thành những cánh đồng thẳng cánh cò bay, mang lại cuộc sống ấm no cho hàng vạn người dân nghèo đói.

Đối với ông, việc "đem tài năng giúp đỡ cộng đồng" chính là biểu hiện cao đẹp nhất của chữ "Nhân" và chữ "Nghĩa" trong Nho giáo. Công danh sự nghiệp của người đàn ông không được đo bằng số lượng bổng lộc, vàng bạc mà họ tích trữ được cho bản thân, mà phải được đo bằng những giá trị bền vững mà họ để lại cho đời, bằng cái "nghiệp cơ đồ vạn đại" đóng góp vào sự hưng thịnh của quốc gia dân tộc.

5. CÁI TÔI TÀI TỬ VÀ SỰ THẢNH THƠI SAU KHI HOÀN THÀNH NGHĨA VỤ

Một nét độc đáo làm nên thương hiệu văn chương của Nguyễn Công Trứ chính là sự kết hợp hài hòa giữa cái tôi hành đạo (Nho giáo) và cái tôi tài tử, phóng túng (Đạo giáo). Sau khi đã cống hiến trọn vẹn tuổi trẻ, tài năng và xương máu cho đất nước, sau khi đã "trả" xong món "nợ tang bồng", đấng nam nhi tự cho phép mình trở về với lối sống thảnh thơi, tự do tự tại:

"Thành công rồi lui bước về sau,


Thảnh thơi thơ túi rượu bầu,


Thú thanh cao riêng một bầu trời."



Hai chữ "thành công" đánh dấu một chặng đường viên mãn của đời người. Người con trai đã làm tròn bổn phận với vua, với nước, với nhân dân, không còn gì phải hổ thẹn với lương tâm. Hành động "lui bước về sau" cho thấy một thái độ vô cùng sáng suốt và tỉnh táo. Ông không màng vinh hoa phú quý, không tham quyền cố vị, không để mình bị cuốn vào vòng xoáy tranh giành quyền lực chốn quan trường hiểm ác.

Hình ảnh "thơ túi rượu bầu" là những hình ảnh biểu tượng quen thuộc của các bậc hiền triết, ẩn sĩ ngày xưa. Trở về với cuộc sống đời thường, Nguyễn Công Trứ tìm thấy niềm vui trong văn chương, trong chén rượu tri kỷ và trong vẻ đẹp của thiên nhiên. Khái niệm "thú thanh cao" ở đây không mang ý nghĩa tiêu cực của sự trốn tránh thực tại hay bất mãn thời cuộc. Đây là sự nghỉ ngơi hoàn toàn chính đáng của một người anh hùng đã mỏi gối chồn chân sau những năm tháng bôn ba dọc ngang thiên hạ. Đó là một tư thế ung dung, tự tại, làm chủ cuộc đời mình từ lúc dấn thân cho đến khi rút lui.

6. ĐẶC SẮC NGHỆ THUẬT: SỰ PHÓNG KHOÁNG CỦA THỂ HÁT NÓI VÀ NGÔN NGỮ ĐĨNH ĐẠC

Để truyền tải một lý tưởng sống vĩ đại và một khí phách hiên ngang như vậy, Nguyễn Công Trứ đã lựa chọn một thể thơ vô cùng phù hợp: Thể Hát nói (ca trù). Đây là một thể thơ mang tính dân tộc cao, có cấu trúc vừa chặt chẽ lại vừa co giãn, phóng khoáng, cho phép người viết thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc một cách tự do, không bị gò bó bởi những quy tắc niêm luật khắt khe của thơ Đường luật.

  • Nhịp điệu và nhạc điệu: Bài thơ có sự đan xen linh hoạt giữa các câu thơ dài ngắn khác nhau, tạo nên một nhịp điệu thăng trầm, lúc dồn dập, mạnh mẽ như tiếng trống trận (ở phần đầu), lúc lại êm dịu, thong dong như tiếng đàn, tiếng phách (ở phần cuối). Điệp từ, điệp cấu trúc được sử dụng một cách tài tình (dọc ngang ngang dọc, vay trả trả vay, nam bắc đông tây) tạo nên tính nhạc nội tại phong phú cho tác phẩm.


  • Ngôn ngữ thơ: Tác phẩm có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa ngôn ngữ bác học (các từ Hán Việt, điển tích điển cố như tang bồng, đan tâm, hãn thanh, cánh phượng, đuôi kình) và ngôn ngữ bình dân, thuần Việt mang đậm hơi thở cuộc sống (dọc ngang, vay trả, lèo lái, xẻ núi lấp sông). Sự kết hợp này giúp bài thơ vừa mang vẻ đẹp trang trọng, đĩnh đạc của văn chương trường quy, vừa có sự gần gũi, mạnh mẽ, dễ đi vào lòng người.


  • Hình tượng nghệ thuật: Tác giả đã xây dựng thành công những hình ảnh mang tầm vóc sử thi, vũ trụ (vòng trời đất, bốn bể, trận cuồng phong, xẻ núi lấp sông). Những hình ảnh này có tác dụng nâng tầm vóc của con người, đặt con người vào tư thế đối thoại và làm chủ thiên nhiên, làm chủ thời đại.


KẾT LUẬN: GIÁ TRỊ VƯỢT THỜI GIAN CỦA MỘT LÝ TƯỞNG SỐNG

Nhìn một cách tổng thể, bài thơ "Chí làm trai" của Nguyễn Công Trứ là một kiệt tác của nền văn học trung đại Việt Nam. Tác phẩm đã khắc họa một cách sinh động và trọn vẹn bức chân dung của một đấng đại trượng phu với lý tưởng sống cao đẹp: gắn liền danh dự cá nhân với vận mệnh quốc gia, sẵn sàng dấn thân, hành động vì lợi ích của cộng đồng và giữ vững bản lĩnh, nhân cách cao sạch trước mọi biến động của cuộc đời.

Dù đã trôi qua hơn hai thế kỷ, xã hội phong kiến với những khái niệm như "nợ tang bồng", "đường mây", "sử xanh" đã lùi xa vào quá khứ, nhưng tinh thần cốt lõi của "Chí làm trai" trong thơ Nguyễn Công Trứ vẫn vẹn nguyên giá trị thời sự và mang tính giáo dục sâu sắc đối với thế hệ trẻ hôm nay.

Tác phẩm như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà đanh thép về trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với xã hội. Sống không chỉ là để tồn tại, để mưu cầu những lợi ích ích kỷ cho bản thân, mà sống là phải có ước mơ, có hoài bão lớn lao, phải dám nghĩ, dám làm và dám cống hiến hết mình cho sự phát triển của quê hương, đất nước. Tinh thần "dọc ngang ngang dọc", bản lĩnh "lèo lái trận cuồng phong" của Uy Viễn Tướng công Nguyễn Công Trứ sẽ mãi là ngọn đuốc sáng soi đường cho các thế hệ thanh niên Việt Nam trên hành trình khẳng định bản thân và chinh phục những đỉnh cao mới của thời đại./.

Share:

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Lostisland Citizen Access

https://christianleaders.org/

American Marriage Ministries (AMM)

Get Ordained at Open Ministry

Học Thuật Blog

Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" Doanh nhân và Thương hiệu ASEAN luôn cập nhật

Kênh Dialymotion

Kênh Dialymotion
E-Mail: tuhuutamthi@gmail.com

THE FREE UNIVERSITY FOR FREE SPIRITS


Church of Cyberology

United Church of Chapel Hill

Quốc gia truy cập

Flag Counter

About Us

©2016 Bản quyền thuộc về 天佑风水中心
Powered by FM® Version vBulentin
Copyright © 2013 Forumotion, Inc. All rights reserved.
Copyright 2013 For ThienUy Group
Thiết kế & Quản trị: Trương Mẫn Vy (张敏 薇)
Best displayed with Google Chrome
and 1024x768 screen resolution

Bài đăng phổ biến

Introduce

Hoang Quoc Huy: The youngest Feng Shui expert in Vietnam of the World Feng Shui Association IFSA Grand Master Hoang Quoc Huy, also known as Huynh Quoc Huy, Huang Guohui, Liz QuieHui. Often known as a Feng Shui Grand Master, a member of the World Feng Shui Association, a religious activist. He has dual nationality: Vietnam, Thailand

Contact Support

NẾU BẠN VÀ GIA ĐÌNH ĐANG GẶP NGUY HIỂM VỀ PHONG THỦY VÀ TÂM LINH Hãy liên hệ or Để được hỗ trợ Giải quyết dứt điểm HÃY LIÊN HỆ VỚI THẦY HOÀNG QUỐC HUY: E-Mail: Hoangquochuysg81@gmail.com Fanpage: https://www.facebook.com/trungtamthienuy https://www.facebook.com/huangguohui.vn.
Copyright © Nhà thơ Hoàng Huy | Chuyên Gia Phong Thủy Hoàng Quốc Huy | Đại Sư Phong Thủy Liz QuieHui | Powered by Blogger