Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" để xem tin tức hàng ngày nhé!

Translate

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

Thấy người yếu kém mà khởi tâm kiêu, đó là mất đức. Thấy người khổ nạn mà khởi tâm khinh, đó là tuyệt phúc

 Người xưa nói: “Thấy người yếu kém mà khởi tâm kiêu, đó là mất đức. Thấy người khổ nạn mà khởi tâm khinh, đó là tuyệt phúc.”



Đúng vậy. Bởi trong cuộc sống, mỗi người có một hành trình riêng; một nỗi khổ mà ta không nhìn thấy; một hoàn cảnh mà ta chưa từng trải qua thì sao ta có thể thấu được những khó khăn, khổ nạn mà người khác đã phải đối mặt.


Vậy nên, việc coi thường người khác chỉ chứng minh một điều: tâm ta còn nhỏ, đức ta còn mỏng, và phúc khí đang âm thầm rời bỏ ta.


Sưu tầm.

LONG THỌ - ÔNG TỔ CỦA BỊP - CHUYÊN GIA LÙA GÀ XUYÊN THẾ KỶ !

Sự thật là các tài liệu lịch sử về Long Thọ cực kỳ khan hiếm và mờ ám. Hầu hết những gì người ta biết về Long Thọ đều đến từ các tác phẩm mang tính "huyền thoại" được viết sau khi ông ta chết hàng thế kỷ (như Long Thọ Bồ Tát Truyện do Cưu-ma-la-thập dịch).



Dưới đây là những điểm cốt yếu chứng minh Long Thọ mang dáng dấp của một Thuật sĩ/Học giả Bà-la-môn ngoại đạo hơn là một Tỳ-kheo theo truyền thống Nguyên thủy:


🔴Xuất thân là Đạo sĩ Bà-la-môn, không phải Phật tử gốc

 * Sự thật: Long Thọ sinh ra trong một gia đình Bà-la-môn ở miền Nam Ấn Độ .

 * Bản chất: Trước khi biết đến Phật giáo, ông ta rất am hiểu về Kinh Veda Balamon Giáo, thiên văn, địa lý và đặc biệt là Tà thuật. Tư duy của Long Thọ được định hình bởi logic tranh biện của ngoại đạo trước khi tiếp xúc với kinh Phật. Đây là lý do tại sao các luận thuyết sau này của LT (như Trung Quán) mang nặng tính triết học biện chứng khô khan, khác hẳn với sự giản dị, thực tiễn trong lời dạy của Đức Phật Thích Ca.


🔴Vụ án "Ẩn thân vào Cung cấm" - Một quá khứ phóng túng

Ngay trong chính tiểu sử được Đại thừa ca tụng (Long Thọ Bồ Tát Truyện), có một tình tiết chấn động mà người ta thường lướt qua để tránh bôi bác hình tượng "Bồ Tát":

 * Sự kiện: Thời trẻ, Long Thọ cùng 3 người bạn thân đã học được thuật "Tàng hình" (ẩn thân). Thay vì dùng nó làm việc thiện, họ đã dùng tà thuật này để lẻn vào hậu cung của nhà vua.

 * Hành vi: Họ đã thông dâm với các phi tần mỹ nữ trong cung suốt nhiều tháng trời, khiến các cung nữ mang thai.

 * Kết cục: Nhà vua phát hiện, cho lính chém vào hư không. Ba người bạn của Long Thọ bị chém chết. Long Thọ may mắn nín thở nép sau lưng vua nên thoát chết.

 * Nhận định: Dù câu chuyện kể rằng sau biến cố này ông mới tỉnh ngộ đi tu, nhưng nó lộ ra bản chất: Long Thọ xuất phát điểm là một kẻ đam mê dục lạc và sử dụng tà thuật, không phải là người có căn cơ phạm hạnh thanh tịnh từ đầu.


🔴 Hình tướng Tỳ-kheo hay Cư sĩ Mật tông?

Trong tranh tượng Đại thừa, Long Thọ luôn được vẽ mặc áo cà-sa đỏ, cạo đầu như một Tăng sĩ. Tuy nhiên, giới nghiên cứu lịch sử và văn bản học chỉ ra nhiều điểm nghi vấn:

 * Sự nhập nhằng giữa hai ông Long Thọ: Các học giả hiện đại cho rằng có ít nhất hai nhân vật Long Thọ bị gộp làm một:

   * Long Thọ triết gia (thế kỷ 2): Tác giả Trung Quán Luận.

   * Long Thọ Mật tông (thế kỷ 7-8): Một "Thành tựu giả" chuyên về luyện kim đan, thuốc trường sinh và tình dục (kama).

 * Dấu hiệu Cư sĩ: Trong truyền thống Mật tông mà Long Thọ được coi là tổ sư, các Mahasiddha thường để tóc dài, ăn mặc kỳ dị và sống đời sống của một du già sư (Yogi) hoặc cư sĩ (Layman) chứ không giữ giới luật Tỳ-kheo (như không được dâm dục, không được uống rượu, không cất giữ tiền bạc).

 Nhân vật Long Thọ mà Đại thừa thờ phụng là sự tổng hợp của các thầy tu Bà-la-môn và các thuật sĩ luyện đan, những người này không hề thọ đại giới Tỳ-kheo theo luật tạng Vinaya của Phật giáo Nguyên thủy.


🔴Vai trò Chính trị gia hơn là Tu sĩ khổ hạnh

Đức Phật dạy các Tỳ-kheo nên ở nơi thanh vắng tránh xa chính trị. Ngược lại, Long Thọ có mối quan hệ cực kỳ mật thiết với các triều đại vua chúa (nhà Satavahana).

 * Tác phẩm:  Bảo Man Luận (Ratnavali) và Thư gửi bạn (Suhṛllekha) để khuyên vua cách cai trị đất nước.

 * Bản chất: Ông đóng vai trò như một Quốc sư (Cố vấn chính trị), can dự vào việc triều chính, quản lý xã hội. Đây là vai trò của một trí thức thế tục (Cư sĩ bác học) hơn là một Tỳ-kheo chuyên tu giải thoát.


🔴Cái chết đầy màu sắc mê tín

Cái chết của Long Thọ trong các truyền thuyết cũng không giống một vị Thánh Tăng (nhập Niết bàn an nhiên).

 * Truyền thuyết: Có chuyện kể rằng ông đã sống quá lâu nhờ thuốc trường sinh, khiến thái tử con vua không thể lên ngôi. Thái tử đến xin đầu ông. Long Thọ đã tự cắt đầu mình bằng một... cọng cỏ Kusha (vì ông mình đồng da sắt, dao chém không đứt, chỉ có nghiệp sát sâu bọ trong quá khứ mới dùng cỏ cắt được).

Câu chuyện này sặc mùi thần thoại dân gian Ấn Độ, cho thấy Long Thọ được dân gian xem như một Phù thủy có phép thuật cao cường, chứ không phải một bậc A-la-hán đã đoạn tận tái sinh.


Dưới ánh sáng của sử học phê bình và loại bỏ các yếu tố thần thánh hóa, Long Thọ hiện nguyên hình là một Học giả Bà-la-môn tài ba, một Thuật sĩ (Siddha) cải đạo sang Phật giáo.

Việc Đại thừa gán cho ông chiếc áo Tỳ-kheo và quả vị Bồ Tát có thể xem là một nỗ lực "hợp thức hóa" để đưa các tư tưởng triết học và Mật giáo (vốn xa lạ với lời Phật gốc) xâm nhập vào Tăng đoàn chính thống. Ông ta là một "Cư sĩ chém gió đại tài" (nếu xét về trí tuệ thế gian) nhưng không phải là một Tỳ-kheo mẫu mực theo tiêu chuẩn Giới luật Nguyên thủy.


🔴 Tội "Phi Phật Thuyết" - Ngụy tạo Kinh điển và gán ghép cho Phật

Đây được coi là hành động sai trái lớn nhất về mặt lịch sử và văn bản học.

 * Hành vi: Long Thọ hợp thức hóa các kinh điển Đại thừa (như Bát Nhã Ba La Mật) vốn xuất hiện muộn (khoảng 500 năm sau khi Phật nhập diệt) bằng huyền thoại "xuống Long Cung thỉnh kinh".

 Đây là sự bịa đặt trắng trợn. Đức Phật lịch sử không hề thuyết giảng Bát Nhã hay các kinh Đại thừa. Việc gán những triết lý do người đời sau sáng tác vào miệng Đức Phật được xem là hành động "mạo danh Thế Tôn", làm lẫn lộn vàng thau, khiến hậu thế không còn phân biệt được đâu là lời Phật dạy đâu là tư tưởng xuyên tạc của Long Thọ.


🔴 Tội "Đoạn Kiến" - Biến tướng Duyên khởi thành Hư vô.

Trong Chánh Pháp Nguyên thủy, Duyên khởi giải thích sự vận hành của khổ đau để đoạn diệt nó. Nhưng Long Thọ đã đẩy Duyên khởi sang một hướng cực đoan khác.

 * Hành vi: Dùng biện chứng "Bát Bất" (Bất sinh, bất diệt, bất thường, bất đoạn...) để phủ định sự tồn tại thực tế của các pháp.

 * Bản chất: Đức Phật dạy các pháp là Vô thường (thay đổi) và Vô ngã (không có cốt lõi), nhưng chúng vẫn hiện hữu và vận hành theo nhân quả. Long Thọ lại cho rằng vì Duyên khởi nên các pháp là "Không" (Tánh Không - Sunyata), không có tự tính.

 * Hậu quả: Điều này dẫn đến nguy cơ phủ nhận luôn cả thiện ác, nghiệp báo. Nếu mọi thứ bản chất là Không, thì việc tu tập, giữ giới hay tạo phước đức trở nên vô nghĩa về mặt triết học. Đây bị coi là rơi vào "Ác tà kiến" (tà kiến nguy hiểm nhất).


🔴Tội "Phá hoại A-tỳ-đàm" (Abhidharma) - Phủ nhận công trình của các bậc Thánh Tăng

A-tỳ-đàm là trí tuệ phân tích vi diệu mà các bậc A-la-hán đã kiết tập để mổ xẻ tâm và vật chất.

 * Hành vi: Long Thọ trong Trung Quán Luận đã công kích dữ dội phái Hữu Bộ (Sarvastivada) - những người giữ gìn truyền thống A-tỳ-đàm. Ông ta dùng ngôn ngữ (như Tứ cú) để xuyên tạc nhằm bẻ gãy các khái niệm về sát-na, về thời gian, về chuyển động.

 * Bản chất: Những người chỉ trích cho rằng đây là hành động "lấy vải thưa che mắt thánh". Thay vì thực chứng thiền định để thấy sự vận hành của danh-sắc, Long Thọ dùng trò chơi trí tuệ hý luận để đánh tráo khái niệm, làm cho người học Phật hoang mang, nghi ngờ vào giáo lý nền tảng.


🔴Tội "Đánh tráo Niết Bàn" - Đồng nhất Luân hồi với Niết Bàn.

Trong kinh Nikaya, mục tiêu tối thượng là thoát khỏi Luân hồi (Samsara) để chứng đắc Niết Bàn (Nirvana) - sự chấm dứt hoàn toàn khổ đau.

 * Hành vi: Long Thọ đưa ra câu kệ nổi tiếng: "Không có chút khác biệt nào giữa Niết bàn và Thế gian (Luân hồi)".

 * Bản chất: Đây được xem là sự xuyên tạc nguy hiểm nhất. Nếu Luân hồi chính là Niết bàn, thì sự nỗ lực tu hành thoát khổ của người đệ tử Phật trở nên vô nghĩa. Quan điểm này mở đường cho lối sống phóng túng của một số tông phái Đại thừa sau này (như Mật tông tả đạo), lấy cớ "phiền não tức bồ đề" để không giữ giới luật, không đoạn trừ tham sân si.


🔥Tội "Khinh rẻ A-la-hán" - Chia rẽ Tăng đoàn bằng từ ngữ "Tiểu thừa"

Trước thời Long Thọ và Đại thừa, không có khái niệm "Tiểu thừa". Tăng đoàn là một khối thống nhất.

 * Hành vi: Hệ thống tư tưởng của Long Thọ và các kinh điển Đại thừa liên quan đã xuyên tạc tôn xưng Bồ Tát (Bodhisattva) lên vị trí tối cao và hạ thấp quả vị A-la-hán (Arhat) - quả vị mà chính Đức Phật và các thánh đệ tử đã chứng đắc. Họ gọi con đường của các bậc Thánh Tăng là "Tiểu thừa" (xe nhỏ, cỗ xe thấp kém).

 * Bản chất: Đây là hành động phỉ báng bậc Thánh . Trong cái nhìn của Phật giáo Nguyên thủy, A-la-hán là bậc đã đoạn tận lậu hoặc, hoàn toàn thanh tịnh. Việc Long Thọ cổ xúy tư tưởng coi thường A-la-hán là hành vi "ngã mạn", tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong lịch sử Phật giáo, khiến người sau không còn kính trọng Tăng bảo chân chính. Không còn biết phân biệt được đâu là Chánh Pháp Từ Kim Khẩu Phật Và Ngoại Đạo Núp Bóng Phật Là Gì Nữa.


🔴Tội "Lập lờ hai sự thật" (Nhị Đế)

Đức Phật chỉ dạy Tứ Diệu Đế (4 sự thật chắc thật).

 * Hành vi: Long Thọ chia sự thật làm hai: Tục đế (sự thật đời thường) và Chân đế (sự thật rốt ráo - Tánh Không).

 * Bản chất: Đây bị coi là một thủ thuật ngụy biện. Khi bị chất vấn về nhân quả, tội phước, họ dùng Tục đế để trả lời. Khi bị chất vấn về sự hư vô, họ dùng Chân đế để lấp liếm. Phái phê phán cho rằng Chánh pháp là Chân lý đơn nhất, sự thật là sự thật, không có chuyện "sự thật này cao hơn sự thật kia" để biện minh cho các lý thuyết mâu thuẫn nhau.


Long Thọ không phải là người chấn hưng Phật giáo, mà là một triết gia Bà-la-môn giáo giỏi biện luận đã mượn danh Phật giáo để xây dựng một hệ thống triết học riêng (Trung quán). Hệ thống này tuy nghe rất có vẻ cao siêu về ngôn ngữ nhưng đã cắt đứt gốc rễ thực hành (Giới - Định - Tuệ) của Phật giáo Nguyên thủy, thay thế "Giải thoát thực tiễn" bằng "Giải thoát tư tưởng".


- Khải Tuệ Quang -


Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

Số phận bi thảm của một số công thần sau cuộc khởi Nghĩa Lam Sơn

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo khởi nguồn từ Hội Thề Lũng Nhai với lời thề quyết tâm đánh đuổi giặc Minh đem lại độc lập cho nước nhà đã giành được thắng lợi hoàn toàn. Giúp non sông ta sạch bóng quân thù, đưa Đại Việt trở thành quốc gia độc lập có tự chủ sau 20 năm làm nô lệ của giặc Minh. Ngoài một số công thần bị chết trận được truy phong như Đinh Lễ, Lê Thạch, Lê Lai… đa số các công thần đều còn sống cho đến ngày thắng lợi cuối cùng. Tuy nhiên không phải số phận của tất cả họ đều được bình an và hưởng vinh hoa phú quý sau những tháng ngày gian lao sinh tử đánh đuổi kẻ thù. 

Có một số công thần đã có những kết cục hết sức bi thảm, có người còn bị tru di, có người thì bị chính đồng đội của mình sát hại, có người bị chính Vua của mình vì nghi kỵ công thần nên giết chết. Có thể nói đó là những kết cục hết sức cay đắng và bất ngờ không những đối với các công thần mà còn đối với những người nghiên cứu lịch sử và cả hậu thế mai sau.



1/ Trần Nguyên Hãn:  ông là cháu nội đại Tư đồ Trần Nguyên Đán thuộc dòng dõi của Chiêu Minh Vương Trần Quang Khải. Tuy xuất thân là quý tộc nhà Trần nhưng do thời cuộc nhiễu nhương cuối thời Hồ nước ta bị giặc Minh chiếm nên Trần Nguyên Hãn xuất thân trong tầng lớp lao động, dân gian vẫn truyền tụng câu chuyện ông gánh dầu đi bán vừa tìm kiếm minh chủ cùng chí hướng đánh đuổi quân Minh. Mặc dù dòng họ Trần NGuyên Hãn đầu hàng MInh rất nhiều nhưng ông vẫn quyết tâm theo Lê Lợi.Khi Trần Nguyên Hãn và anh em họ là Nguyễn Trãi tìm Lê Lợi thì lần đầu tiên yết kiến ông đã có ấn tượng không tốt về Lê Lợi khi chứng kiến hành động dùng tay xé thịt lén bỏ vào miệng của ông này. Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi đã bỏ đi . Đêm đó hai người ngang quán trọ sau khi nghe hai người lính nhà Minh biết xem thiên văn nói chuyện: minh chủ đã xuất hiện ở Phương Nam ứng vào Lê Lợi, Tuy cách hành xử có thô lỗ nhưng là người có thể mưu được chí lớn, có khả năng giành lại độc lập cho nước nhà nên cả hai ông quyết định quay trở lại phò tá Lê Lợi. Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn Trần Nguyên Hãn lập được nhiều đại công: đánh Tân Bình, Thuận Hóa, chiến thắng Đông Bộ Đầu, hạ thành Xương Giang cùng với Lê Sát, Lê Ngân , Lưu Nhân Chú … tiêu diệt 10 vạn đại quân Liễu Thăng góp phần quyết định trong chiến thắng cuối cùng giúp cho Khởi Nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi. Sau khi kết thúc khởi nghĩa Lam Sơn ông được Lê Lợi phong làm Tả tướng quốc Bình chương quân quốc trọng sự gần như là quan đứng đầu triều đình. Nhưng Trần Nguyên Hãn đả nhận thấy số phận của mình ở triều Lê rất bấp bênh. Lê Lợi đã cho người giết chết Trần cảo là vua bù nhìn do Lê Lợi dựng lên và bắt những người họ Trần phải đổi họ với lý do là phạm húy, đồng thời Lê Lợi còn cho sứ giả sang nói với nhà Minh là con cháu họ Trần đã chết hết và đề nghị vua nhà Minh phong Lê Lợi làm An Nam Quốc Vương. Chính vì thế Số phận của Trần Nguyên Hãn là rất đáng báo động: ông là con cháu dòng dõi Chiêu Minh vương Trần Quang Khải trực thuộc hoàng tộc nhà Trần, nếu ông còn ở Triều đình thì Lê Lợi sẽ rất khó ăn nói với Thiên hạ. Cộng thêm ác cảm từ lần đầu tiên gặp mặt nên Trần Nguyên Hãn đã xin cáo lão về quê ngay sau khi cuộc khởi nghĩa thành công năm 1429. Tuy nhiên ông không thoát khỏi số phận bi thảm của mình. Lê Lợi cho người điều tra gia đình ông và khi nhận thấy ông tậu nhiều thuyền, xây dinh thự Lê Lợi đã tin rằng ông định làm phản và ra lệnh bắt về. Trên đường về kinh đô ông tự sát chết, cái chết của ông rất đáng ngờ vì theo Lịch Triều Hiến Chương Loại Chí của Phan Huy Chú thì không những ông mà 42 lực sĩ áp giải ông đều bị chìm thuyền chết. Sau khi chết ông còn bị Lê Lợi tịch thu gia sản và quản thúc vợ con ông chặt chẽ. Sau Khi ông chết tháng 5 năm 1429 khi khắc biển công thần Lê Lợi đã không cho khắc tên ông trong danh sách các công thần triều Lê. Đến đời Mạc ông mới được truy phong là Tả tướng quốc, Trung liệt Đại vương. Cái chết của ông là khởi đầu cho một loạt các bi kịch của công thần triều Lê sau này.


2/ Phạm Văn Xảo: ông là một trong những người theo Lê Lợi trong những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa. Cùng với Trịnh Khả lập được nhiều chiến công trong đó đáng kể nhất là chiến công cùng Trịnh Khả chặn đứng 5 vạn đại quân Mộc Thạnh chi viện cho Liễu Thăng và đánh bại đạo quân này ở Lãnh Câu, Đan Xá tiêu diệt 1 vạn quân giặc, bắt sống 1000 quân, đuổi Mộc Thạnh chạy trối chết về Vân Nam. Sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ông được phong là Huyện Thượng hầu công trạng đứng hàng thứ ba và được gia phong Thái Bảo đồng thời được ban quốc tính họ Lê. Nhưng ông không được hưởng phú quý lâu dài: cũng tương tự như Trần Nguyên Hãn ông bị mưu là cùng với cha con Đèo Cát Hãn mưu phản và bị Lê Lợi giết chết, tịch thu toàn bộ gia sản.


3/ Lưu Nhân Chú: là một võ tướng cao cấp dưới trướng lê Lợi. Là một trong 18 người tham dự hội thề Lũng Nhai quyết tâm đánh đuổi giặc Minh. Ông lập nhiều đại công trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đánh bại quân Minh ở trận Khả Lưu, đánh úp thành Tây Đô. Cùng với Lê Sát đánh bại quân của Liễu Thăng đem đến thắng lợi cuối cùng. Ông được giử chức Đại Tư Mã, sau được thăng Nhập nội kiểm hiệu Bình chương quân quốc Trọng Sự và được Lê Lợi đích thân có bài chế văn khen tặng công lao phong làm Tể Tướng và tể phụ đứng đầu quan võ, làm đại Nguyên soái. Khi khắc biển công thần theo Lịch triều Hiến Chương Loại Chí của Phan Huy Chú thì tên ông đứng hàng thứ năm sau Lê Ngân tước Á Thượng Hầu. Nhưng ông không được hưởng phú quý dài lâu. Bi Kịch của ông là không bị vua nghi ngờ mà bị chính người đòng đội từng kề vai sát cánh gian khổ chiến đấu cùng mình sát hại: Tư đồ Lê Sát vì ghen tỵ với ông đã dùng mưu đánh thuốc độc làm bằng lông chim trẫm hại chết Lưu Nhân Chú. Sau khi lê sát bị giết chết ông mới được truy phong tước Thái Phó Vinh Quốc Công.


4/ Lê Sát: là một trong những người lập nhiều chiến công nhất trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Ông theo lê Lợi từ những ngày đầu tiên gian khổ, nếm mật nằm gai lập nhiều công trạng trong đó đáng kể nhất là chiến công chém đầu Liễu Thăng ở ải Chi lăng, tiêu diệt đại quân ở Xương Giang đánh bại hoàn toàn quân xâm lược. Khi Lê Lợi sai khắc biển công thần ông đứng hàng thứ hai chỉ sau Phạm Vấn tước Huyện Thượng Hầu phong làm kiểm hiệu Tư Khấu. Sau đó được thăng làm Đại Tư Đồ quan chức cao cấp nhất triều đình khi ông phò tá Thái Tông lên ngôi. Kể từ đây bắt đầu bi kịch của ông. Do là tướng võ, bản tính hẹp hòi lại có quyền lực quá cao ông trở nên độc đoán và chuyên quyền, ghen ghét và giết hại nhiều quan lại, lấn át quyền hành vua Lê Thái Tông, Tự mình hành xử không theo bất cứ kỷ cương nào. Chính Vì Thế vua Lê Thái Tông khi tự mình cầm quyền đã không thể dung thứ cho Lê Sát. Kết cục Lê Sát tương đối bi thãm sau khi bị vua Lê Thái Tông tước hết binh quyền và cho tự sát tại nhà. Con gái ông bị đuổi khỏi cung, giáng làm dân thường và bị tịch thu toàn bộ tài sản. Những người từng nói đở cho cho ông ở triều đình như Lê Văn Linh bị giáng chức.


5/ Lê Ngân: cũng tương tự như Lê Sát ông tham gia khởi nghia những ngày đầu tiên gian khổ và cũng lập nhiều đại công: vây thành Đông Quan, hạ thành Nghệ An, cùng Lê Sát mai phục Liễu Thăng ở Nghệ An đánh bại quan thù. Sau khi thắng lợi hoàn toàn ông được phong nhập nội Tư Mã và được khắc biển công thần. Tên của ông đứng hàng thứ tư. Sau đó gia phong làm Đại Tư Khấu, tổng quản hành quân Bắc Đạo, cùng với Lê Sát làm phụ chính triều đình. Sau khi Lê Sát bị vua Lê Thái Tông giết chết ông trở thành ngươi nắm quyền cao nhất triều vua Lê Thái Tông. Lúc này vua Thái Tông đã lớn, tự mình cầm quyền và Lê Ngân lúc này là người cuối cùng trong số 5 công thần có công cao nhất còn lại từ khởi nghĩa Lam Sơn và Lê Ngân bị hại bởi một nguyên nhân hết sức phi lý: Ông bị tố cáo là muốn con gái lúc này là Huệ Phi được vua Thái Tông yêu mến nên thờ phật Quan Âm trong nhà. Ông Bị Vua Thái Tông định tội là dùng phép phù thủy và tà thuật, bị tịch thu tài sản và bắt tự tử tại nhà. Com gái ông bị giáng làm Tu dung. Cuối cùng đến thời Lê Thánh Tông ông mới được minh oan và truy tặng tước Thái Phó.


6/ Nguyễn Trãi: Nguyễn Trãi là anh em họ với Trần Nguyên hãn và cùng với ông này gia nhập khởi nghĩa Lam Sơn. Trái với Trần Nguyên Hãn là tướng võ thì Nguyễn Trãi là quan văn, chuyên phụ trách thảo thư từ, công văn cho Lê Lợi trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là người viết Bình Ngô Đại cáo thông cáo khắp thiên hạ về thắng lợi cuối cùng. Sau khi thắng lợi ông được ban quốc tính và làm quan nhập nội hành khiển. Nhưng sau khi Trần Nguyên Hãn và Phạm van Xảo bị nghi ngờ Mưu phản thì Nguyễn Trãi cũng bị nghi ngờ là phe cánh của hai ông này, ông đã bị Lê Thái Tổ bắt giam. Tuy rằng sau đó được thả ra nhưng bị tước bỏ quốc tính. Đến Khi Lê Thái Tông lên ngôi ông mới được tin dùng nhưng vì sự đấu đá trong nội bộ triều Lê dưới thời Lê Thái Tông rất phức tạp nên ông xin từ quan về Chí Linh Côn sơn dưỡng già. Lê Thái Tông sau khi trừ bỏ họa quyền thần đã cho mời Nguyễn Trãi một lần nửa ra giúp sức và ông lại ra. Lần này Lê Thái Tông rất trọng dụng ông và cho ông giử chức: Nhập nội hành khiển tả ty Gián Nghị Đại Phu và giử chức Hàn Lâm Viện Đại Học Sĩ. Được trọng dụng ông ra sức giúp triều đình nhưng tai họa một lần nửa đổ xuống đầu ông. Vua Lê Thái Tông sau khi thăm nhà ông trên đường về thì băng hà ở hành cung Lệ Chi Viên và ông bị nghi oan thông đồng với Nguyễn Thị Lộ giết vua bị kết án Tru Di Tam Tộc. Có thể nói trong số các công thần bị hại thì Nguyễn Trãi là bi kịch lớn nhất. Đến đời Lê Thánh Tông ông mới được giải khỏi nỗi oan khuất đầy bi thãm.


7/ Trịnh Khả: là người tham dự hội thề Lũng Nhai mở đầu khởi nghĩa Lam Sơn, Trịnh Khả được xem là một trong những tướng tin cẩn của Lê Lợi và được giao chức thứ thủ đội quân Thiết Đột và luôn là tướng hộ vệ cho Lê Lợi. Ông cũng lập nhiều chiến công điển hình nhất là cùng Phạm văn Xảo chặn đứng đại quân Mộc Thạnh, chống giử ải Lê Hoa kềm chặt đại và đánh bại 5 vạn đại quân Mộc Thạnh. Sau khi thắng lợi cuối cùng ông được phong Kim tử vinh lộc đại phu tả lân hổ Vệ tướng quân và khi khắc biển công thần ông được phong tước Huyện Hầu. tên đứng hàng thứ 28 trong số 93 công thần được phong. Sau khi quyền thần Lê sát bị giết ông được trở về triều đình lập nhiều đại công trong đó có đánh bại vua Chiêm Thành Bí Cai, buộc ông này phải xin hàng. dưới triều Lê Nhân Tông ông được phong nhập nội thiếu uý, kiểm hiệu bình chương quân quốc trọng sự cùng với Lê Thụ là tể phụ đứng đầu triều đình. Tuy nhiên cũng như các công thần khác ông không được hưởng phú quý trọn vẹn: năm 1451 ông bị vu cho mưu phản và bị thái hậu Nguyễn Thị Anh ra lệnh hạ sát cùng với con trai là Trịnh Bá Quát, đến đời Lê Thánh tông mới được minh oan và truy tặng tước Thái Phó.

 

Như vậy số phận của những công thần lập nhiều chiến công nhất trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đều rất bi thãm. Trong số 5 tướng đứng đầu lập nhiều công lao nhất Khởi Nghĩa Lam Sơn được Lê Lợi tặng biển công thần suy tôn công trạng thì chỉ duy nhất Phạm Vấn người đứng đầu là được chết trong an nhàn, công lao đầy đủ. Bốn người còn lại đều có kết cục đầy nước mắt. Người thì bị vu cho mưu phản, người thì bị đồng đội giết, người thì bị cho là chuyên quyền, người thì bị vu là dùng tà thuật. Có thể nói những công thần đa số là có kết cục bi thảm không chỉ ở Việt Nam mà còn Trung Quốc: vua Lưu Bang khi lên ngôi đã giết Hàn Tín. Chu Nguyên Chương đã giết Từ Đạt đều là những người lập đại công. Sau này vua Gia Long ở Việt Nam cũng làm tương tự: ông đã giết Nguyễn Văn Thành và Đặng Trần Thường. Có thể nói câu: “ có thể cùng nhau chung hoạn nạn. Sao khó bên nhau lúc thái bình” luôn đúng khi nói về thảm án của những công thần đời xưa sau các cuộc khởi nghĩa thành công.