Bài mới đăng

Main Ad ➤ Click "VÀO ĐÂY" để xem tin tức hàng ngày nhé!

Translate

Chủ Nhật, 1 tháng 2, 2026

NGÀY TẾT đi MIẾU - ĐỀN - CHÙA ĐƯỢC GÌ?


(Ghi chép của Gã Khờ)


Tết đến, người Việt kéo nhau đi đền, đi chùa đông như trẩy hội. Đông đến mức không còn là tín ngưỡng, mà giống một cuộc di cư tinh thần: ai cũng sợ mình đứng ngoài. Sợ không đi thì “thiếu lễ”, sợ không khấn thì “thiệt phần”, sợ không chen thì năm mới kém may hơn người khác.



Nhìn thì tưởng mộ đạo. Nhưng nhìn kỹ, đó là một xã hội mặc cả với vô hình.


Người ta không đến chùa để tĩnh tâm.

Không đến đền để soi lại mình.

Mà đến để đòi.


Đòi làm ăn thuận lợi.

Đòi thăng quan tiến chức.

Đòi tai qua nạn khỏi.

Đòi cả những thứ chính họ biết rõ: mình không xứng.


Điển hình nhất là cảnh “vay – trả” ở đền Bà Chúa Kho. Đầu năm, người người chen chúc vay vốn âm phủ, viết sớ như ký hợp đồng tín dụng. Cuối năm, khi làm ăn được, đền lại vắng. Nếu không được thì… im lặng. Thánh thần ở đâu trong một thứ tín ngưỡng chỉ có đầu vào, không có đầu ra?


Người Việt đi chùa rất nhiều, nhưng hiếm khi hỏi mình phải sống thế nào cho đúng.

Họ chỉ hỏi: “Con xin cái gì?”


☸️. Tín ngưỡng biến thành dịch vụ – và con người thành khách hàng


Khi tín ngưỡng không còn là con đường tu sửa nội tâm, nó lập tức biến thành thị trường.

Có cầu thì có cung. Có mê thì có kẻ khai thác mê.


Một bộ phận sư sãi, thầy cúng, “thầy tâm linh” xuất hiện như những nhà môi giới giữa người trần và thần thánh. Họ không giảng đạo, mà bán niềm tin. Không khuyên người ta bớt tham – sân – si, mà hướng dẫn cách dâng cho đúng giá để “linh”.


Ở đó:

 - Lễ càng to thì “độ” càng cao

 - Phong bì càng dày thì lời khấn càng “trúng”

 - Sớ càng dài thì nghiệp càng “nhẹ”


Chùa không còn là nơi gột rửa dục vọng, mà thành nơi hợp thức hóa dục vọng.

Kẻ buôn gian bán lận cúng tiền để mong yên tâm tiếp tục buôn gian.

Quan tham đi lễ để xin… tham cho trót lọt.


Đó không phải là mê tín dân gian nữa, mà là đạo đức giả có tổ chức.


🤝. Cái ác được “rửa tội” bằng nhang khói


Đáng sợ nhất không phải là người mê tín.

Mà là người lấy tín ngưỡng làm nước rửa cho cái ác.


Họ sẵn sàng chửi rủa người khác bằng những câu “nhân quả”, “khẩu nghiệp”, “tội lỗi”, nhưng chính họ thì:

 - Sống vô cảm

 - Tham lam

 - Cay nghiệt

 - Thích nguyền rủa hơn là giúp đỡ


Họ tin rất sâu vào quả báo – nhưng chỉ tin cho người khác.


Đạo Phật, trong tay nhiều người Việt, bị biến thành cây gậy đạo đức để đánh người, chứ không phải tấm gương để soi mình. Miệng niệm Phật, tay gõ phím rủa người ta chết yểu. Đó không phải là vô minh – đó là tha hóa.


🙏. Thánh thần không làm việc thay con người


Nếu có linh hồn của Trần Hưng Đạo, thì tôi tin ngài sẽ không ngồi ở bất kỳ ngôi đền nào để chứng kiến cảnh:

 - Cướp lộc

 - Giẫm đạp

 - Chen lấn

 - Xin ấn để tiếp tục bóc dân


Không có vị thánh nào ban phúc cho một xã hội mà người ta muốn giàu nhanh nhưng không muốn sống tử tế, muốn hơn người nhưng không muốn lao động, muốn yên thân nhưng sẵn sàng đẩy rủi ro cho kẻ khác.


Thánh – nếu có – chỉ đứng sau lưng người ngay thẳng, không đứng trước mặt kẻ cúi đầu mà lòng đầy tính toán.


🤠. Khi con người bỏ rơi trách nhiệm, họ invent ra thần linh


Càng thiếu niềm tin vào bản thân, người ta càng cần một quyền lực siêu nhiên để dựa.

Càng trống rỗng bên trong, người ta càng khấn to bên ngoài.


Nhưng thần linh – suy cho cùng – không ở ngoài kia.

Nó nằm trong ý thức và lựa chọn mỗi ngày của con người.


Làm điều xấu → đó là ma tính.

Làm điều thiện → đó là Phật tính.


Không có cây nhang nào thay được một hành vi tử tế.

Không có mâm lễ nào chuộc được một đời sống gian trá.


🙏. Đi chùa mà không sửa mình – thì đi bao nhiêu cũng vô ích


Đi chùa không sai.

Tín ngưỡng không có lỗi.


Cái sai nằm ở chỗ:

 - Dùng chùa để trốn trách nhiệm

 - Dùng Phật để hợp thức hóa cái tham

 - Dùng Thánh để che chắn cho cái ác


Một xã hội mà người ta tin rất nhiều vào thần thánh, nhưng không tin vào luật pháp, vào lương tri, vào lao động tử tế, thì đó là một xã hội đang tự bào mòn mình từ bên trong.


Nếu Tết này còn đi chùa, thử khấn một điều khác xem sao:


“Xin cho con đủ tỉnh táo để không làm điều xấu.

Xin cho con đủ dũng khí để sống đàng hoàng, kể cả khi không ai chứng giám.”


Nếu khấn được như thế  - không cần đền nào cũng đã là linh rồi.


—-

Ảnh internet

Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026

Thấy người yếu kém mà khởi tâm kiêu, đó là mất đức. Thấy người khổ nạn mà khởi tâm khinh, đó là tuyệt phúc

 Người xưa nói: “Thấy người yếu kém mà khởi tâm kiêu, đó là mất đức. Thấy người khổ nạn mà khởi tâm khinh, đó là tuyệt phúc.”



Đúng vậy. Bởi trong cuộc sống, mỗi người có một hành trình riêng; một nỗi khổ mà ta không nhìn thấy; một hoàn cảnh mà ta chưa từng trải qua thì sao ta có thể thấu được những khó khăn, khổ nạn mà người khác đã phải đối mặt.


Vậy nên, việc coi thường người khác chỉ chứng minh một điều: tâm ta còn nhỏ, đức ta còn mỏng, và phúc khí đang âm thầm rời bỏ ta.


Sưu tầm.

LONG THỌ - ÔNG TỔ CỦA BỊP - CHUYÊN GIA LÙA GÀ XUYÊN THẾ KỶ !

Sự thật là các tài liệu lịch sử về Long Thọ cực kỳ khan hiếm và mờ ám. Hầu hết những gì người ta biết về Long Thọ đều đến từ các tác phẩm mang tính "huyền thoại" được viết sau khi ông ta chết hàng thế kỷ (như Long Thọ Bồ Tát Truyện do Cưu-ma-la-thập dịch).



Dưới đây là những điểm cốt yếu chứng minh Long Thọ mang dáng dấp của một Thuật sĩ/Học giả Bà-la-môn ngoại đạo hơn là một Tỳ-kheo theo truyền thống Nguyên thủy:


🔴Xuất thân là Đạo sĩ Bà-la-môn, không phải Phật tử gốc

 * Sự thật: Long Thọ sinh ra trong một gia đình Bà-la-môn ở miền Nam Ấn Độ .

 * Bản chất: Trước khi biết đến Phật giáo, ông ta rất am hiểu về Kinh Veda Balamon Giáo, thiên văn, địa lý và đặc biệt là Tà thuật. Tư duy của Long Thọ được định hình bởi logic tranh biện của ngoại đạo trước khi tiếp xúc với kinh Phật. Đây là lý do tại sao các luận thuyết sau này của LT (như Trung Quán) mang nặng tính triết học biện chứng khô khan, khác hẳn với sự giản dị, thực tiễn trong lời dạy của Đức Phật Thích Ca.


🔴Vụ án "Ẩn thân vào Cung cấm" - Một quá khứ phóng túng

Ngay trong chính tiểu sử được Đại thừa ca tụng (Long Thọ Bồ Tát Truyện), có một tình tiết chấn động mà người ta thường lướt qua để tránh bôi bác hình tượng "Bồ Tát":

 * Sự kiện: Thời trẻ, Long Thọ cùng 3 người bạn thân đã học được thuật "Tàng hình" (ẩn thân). Thay vì dùng nó làm việc thiện, họ đã dùng tà thuật này để lẻn vào hậu cung của nhà vua.

 * Hành vi: Họ đã thông dâm với các phi tần mỹ nữ trong cung suốt nhiều tháng trời, khiến các cung nữ mang thai.

 * Kết cục: Nhà vua phát hiện, cho lính chém vào hư không. Ba người bạn của Long Thọ bị chém chết. Long Thọ may mắn nín thở nép sau lưng vua nên thoát chết.

 * Nhận định: Dù câu chuyện kể rằng sau biến cố này ông mới tỉnh ngộ đi tu, nhưng nó lộ ra bản chất: Long Thọ xuất phát điểm là một kẻ đam mê dục lạc và sử dụng tà thuật, không phải là người có căn cơ phạm hạnh thanh tịnh từ đầu.


🔴 Hình tướng Tỳ-kheo hay Cư sĩ Mật tông?

Trong tranh tượng Đại thừa, Long Thọ luôn được vẽ mặc áo cà-sa đỏ, cạo đầu như một Tăng sĩ. Tuy nhiên, giới nghiên cứu lịch sử và văn bản học chỉ ra nhiều điểm nghi vấn:

 * Sự nhập nhằng giữa hai ông Long Thọ: Các học giả hiện đại cho rằng có ít nhất hai nhân vật Long Thọ bị gộp làm một:

   * Long Thọ triết gia (thế kỷ 2): Tác giả Trung Quán Luận.

   * Long Thọ Mật tông (thế kỷ 7-8): Một "Thành tựu giả" chuyên về luyện kim đan, thuốc trường sinh và tình dục (kama).

 * Dấu hiệu Cư sĩ: Trong truyền thống Mật tông mà Long Thọ được coi là tổ sư, các Mahasiddha thường để tóc dài, ăn mặc kỳ dị và sống đời sống của một du già sư (Yogi) hoặc cư sĩ (Layman) chứ không giữ giới luật Tỳ-kheo (như không được dâm dục, không được uống rượu, không cất giữ tiền bạc).

 Nhân vật Long Thọ mà Đại thừa thờ phụng là sự tổng hợp của các thầy tu Bà-la-môn và các thuật sĩ luyện đan, những người này không hề thọ đại giới Tỳ-kheo theo luật tạng Vinaya của Phật giáo Nguyên thủy.


🔴Vai trò Chính trị gia hơn là Tu sĩ khổ hạnh

Đức Phật dạy các Tỳ-kheo nên ở nơi thanh vắng tránh xa chính trị. Ngược lại, Long Thọ có mối quan hệ cực kỳ mật thiết với các triều đại vua chúa (nhà Satavahana).

 * Tác phẩm:  Bảo Man Luận (Ratnavali) và Thư gửi bạn (Suhṛllekha) để khuyên vua cách cai trị đất nước.

 * Bản chất: Ông đóng vai trò như một Quốc sư (Cố vấn chính trị), can dự vào việc triều chính, quản lý xã hội. Đây là vai trò của một trí thức thế tục (Cư sĩ bác học) hơn là một Tỳ-kheo chuyên tu giải thoát.


🔴Cái chết đầy màu sắc mê tín

Cái chết của Long Thọ trong các truyền thuyết cũng không giống một vị Thánh Tăng (nhập Niết bàn an nhiên).

 * Truyền thuyết: Có chuyện kể rằng ông đã sống quá lâu nhờ thuốc trường sinh, khiến thái tử con vua không thể lên ngôi. Thái tử đến xin đầu ông. Long Thọ đã tự cắt đầu mình bằng một... cọng cỏ Kusha (vì ông mình đồng da sắt, dao chém không đứt, chỉ có nghiệp sát sâu bọ trong quá khứ mới dùng cỏ cắt được).

Câu chuyện này sặc mùi thần thoại dân gian Ấn Độ, cho thấy Long Thọ được dân gian xem như một Phù thủy có phép thuật cao cường, chứ không phải một bậc A-la-hán đã đoạn tận tái sinh.


Dưới ánh sáng của sử học phê bình và loại bỏ các yếu tố thần thánh hóa, Long Thọ hiện nguyên hình là một Học giả Bà-la-môn tài ba, một Thuật sĩ (Siddha) cải đạo sang Phật giáo.

Việc Đại thừa gán cho ông chiếc áo Tỳ-kheo và quả vị Bồ Tát có thể xem là một nỗ lực "hợp thức hóa" để đưa các tư tưởng triết học và Mật giáo (vốn xa lạ với lời Phật gốc) xâm nhập vào Tăng đoàn chính thống. Ông ta là một "Cư sĩ chém gió đại tài" (nếu xét về trí tuệ thế gian) nhưng không phải là một Tỳ-kheo mẫu mực theo tiêu chuẩn Giới luật Nguyên thủy.


🔴 Tội "Phi Phật Thuyết" - Ngụy tạo Kinh điển và gán ghép cho Phật

Đây được coi là hành động sai trái lớn nhất về mặt lịch sử và văn bản học.

 * Hành vi: Long Thọ hợp thức hóa các kinh điển Đại thừa (như Bát Nhã Ba La Mật) vốn xuất hiện muộn (khoảng 500 năm sau khi Phật nhập diệt) bằng huyền thoại "xuống Long Cung thỉnh kinh".

 Đây là sự bịa đặt trắng trợn. Đức Phật lịch sử không hề thuyết giảng Bát Nhã hay các kinh Đại thừa. Việc gán những triết lý do người đời sau sáng tác vào miệng Đức Phật được xem là hành động "mạo danh Thế Tôn", làm lẫn lộn vàng thau, khiến hậu thế không còn phân biệt được đâu là lời Phật dạy đâu là tư tưởng xuyên tạc của Long Thọ.


🔴 Tội "Đoạn Kiến" - Biến tướng Duyên khởi thành Hư vô.

Trong Chánh Pháp Nguyên thủy, Duyên khởi giải thích sự vận hành của khổ đau để đoạn diệt nó. Nhưng Long Thọ đã đẩy Duyên khởi sang một hướng cực đoan khác.

 * Hành vi: Dùng biện chứng "Bát Bất" (Bất sinh, bất diệt, bất thường, bất đoạn...) để phủ định sự tồn tại thực tế của các pháp.

 * Bản chất: Đức Phật dạy các pháp là Vô thường (thay đổi) và Vô ngã (không có cốt lõi), nhưng chúng vẫn hiện hữu và vận hành theo nhân quả. Long Thọ lại cho rằng vì Duyên khởi nên các pháp là "Không" (Tánh Không - Sunyata), không có tự tính.

 * Hậu quả: Điều này dẫn đến nguy cơ phủ nhận luôn cả thiện ác, nghiệp báo. Nếu mọi thứ bản chất là Không, thì việc tu tập, giữ giới hay tạo phước đức trở nên vô nghĩa về mặt triết học. Đây bị coi là rơi vào "Ác tà kiến" (tà kiến nguy hiểm nhất).


🔴Tội "Phá hoại A-tỳ-đàm" (Abhidharma) - Phủ nhận công trình của các bậc Thánh Tăng

A-tỳ-đàm là trí tuệ phân tích vi diệu mà các bậc A-la-hán đã kiết tập để mổ xẻ tâm và vật chất.

 * Hành vi: Long Thọ trong Trung Quán Luận đã công kích dữ dội phái Hữu Bộ (Sarvastivada) - những người giữ gìn truyền thống A-tỳ-đàm. Ông ta dùng ngôn ngữ (như Tứ cú) để xuyên tạc nhằm bẻ gãy các khái niệm về sát-na, về thời gian, về chuyển động.

 * Bản chất: Những người chỉ trích cho rằng đây là hành động "lấy vải thưa che mắt thánh". Thay vì thực chứng thiền định để thấy sự vận hành của danh-sắc, Long Thọ dùng trò chơi trí tuệ hý luận để đánh tráo khái niệm, làm cho người học Phật hoang mang, nghi ngờ vào giáo lý nền tảng.


🔴Tội "Đánh tráo Niết Bàn" - Đồng nhất Luân hồi với Niết Bàn.

Trong kinh Nikaya, mục tiêu tối thượng là thoát khỏi Luân hồi (Samsara) để chứng đắc Niết Bàn (Nirvana) - sự chấm dứt hoàn toàn khổ đau.

 * Hành vi: Long Thọ đưa ra câu kệ nổi tiếng: "Không có chút khác biệt nào giữa Niết bàn và Thế gian (Luân hồi)".

 * Bản chất: Đây được xem là sự xuyên tạc nguy hiểm nhất. Nếu Luân hồi chính là Niết bàn, thì sự nỗ lực tu hành thoát khổ của người đệ tử Phật trở nên vô nghĩa. Quan điểm này mở đường cho lối sống phóng túng của một số tông phái Đại thừa sau này (như Mật tông tả đạo), lấy cớ "phiền não tức bồ đề" để không giữ giới luật, không đoạn trừ tham sân si.


🔥Tội "Khinh rẻ A-la-hán" - Chia rẽ Tăng đoàn bằng từ ngữ "Tiểu thừa"

Trước thời Long Thọ và Đại thừa, không có khái niệm "Tiểu thừa". Tăng đoàn là một khối thống nhất.

 * Hành vi: Hệ thống tư tưởng của Long Thọ và các kinh điển Đại thừa liên quan đã xuyên tạc tôn xưng Bồ Tát (Bodhisattva) lên vị trí tối cao và hạ thấp quả vị A-la-hán (Arhat) - quả vị mà chính Đức Phật và các thánh đệ tử đã chứng đắc. Họ gọi con đường của các bậc Thánh Tăng là "Tiểu thừa" (xe nhỏ, cỗ xe thấp kém).

 * Bản chất: Đây là hành động phỉ báng bậc Thánh . Trong cái nhìn của Phật giáo Nguyên thủy, A-la-hán là bậc đã đoạn tận lậu hoặc, hoàn toàn thanh tịnh. Việc Long Thọ cổ xúy tư tưởng coi thường A-la-hán là hành vi "ngã mạn", tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong lịch sử Phật giáo, khiến người sau không còn kính trọng Tăng bảo chân chính. Không còn biết phân biệt được đâu là Chánh Pháp Từ Kim Khẩu Phật Và Ngoại Đạo Núp Bóng Phật Là Gì Nữa.


🔴Tội "Lập lờ hai sự thật" (Nhị Đế)

Đức Phật chỉ dạy Tứ Diệu Đế (4 sự thật chắc thật).

 * Hành vi: Long Thọ chia sự thật làm hai: Tục đế (sự thật đời thường) và Chân đế (sự thật rốt ráo - Tánh Không).

 * Bản chất: Đây bị coi là một thủ thuật ngụy biện. Khi bị chất vấn về nhân quả, tội phước, họ dùng Tục đế để trả lời. Khi bị chất vấn về sự hư vô, họ dùng Chân đế để lấp liếm. Phái phê phán cho rằng Chánh pháp là Chân lý đơn nhất, sự thật là sự thật, không có chuyện "sự thật này cao hơn sự thật kia" để biện minh cho các lý thuyết mâu thuẫn nhau.


Long Thọ không phải là người chấn hưng Phật giáo, mà là một triết gia Bà-la-môn giáo giỏi biện luận đã mượn danh Phật giáo để xây dựng một hệ thống triết học riêng (Trung quán). Hệ thống này tuy nghe rất có vẻ cao siêu về ngôn ngữ nhưng đã cắt đứt gốc rễ thực hành (Giới - Định - Tuệ) của Phật giáo Nguyên thủy, thay thế "Giải thoát thực tiễn" bằng "Giải thoát tư tưởng".


- Khải Tuệ Quang -


Thứ Sáu, 30 tháng 1, 2026

Số phận bi thảm của một số công thần sau cuộc khởi Nghĩa Lam Sơn

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo khởi nguồn từ Hội Thề Lũng Nhai với lời thề quyết tâm đánh đuổi giặc Minh đem lại độc lập cho nước nhà đã giành được thắng lợi hoàn toàn. Giúp non sông ta sạch bóng quân thù, đưa Đại Việt trở thành quốc gia độc lập có tự chủ sau 20 năm làm nô lệ của giặc Minh. Ngoài một số công thần bị chết trận được truy phong như Đinh Lễ, Lê Thạch, Lê Lai… đa số các công thần đều còn sống cho đến ngày thắng lợi cuối cùng. Tuy nhiên không phải số phận của tất cả họ đều được bình an và hưởng vinh hoa phú quý sau những tháng ngày gian lao sinh tử đánh đuổi kẻ thù. 

Có một số công thần đã có những kết cục hết sức bi thảm, có người còn bị tru di, có người thì bị chính đồng đội của mình sát hại, có người bị chính Vua của mình vì nghi kỵ công thần nên giết chết. Có thể nói đó là những kết cục hết sức cay đắng và bất ngờ không những đối với các công thần mà còn đối với những người nghiên cứu lịch sử và cả hậu thế mai sau.



1/ Trần Nguyên Hãn:  ông là cháu nội đại Tư đồ Trần Nguyên Đán thuộc dòng dõi của Chiêu Minh Vương Trần Quang Khải. Tuy xuất thân là quý tộc nhà Trần nhưng do thời cuộc nhiễu nhương cuối thời Hồ nước ta bị giặc Minh chiếm nên Trần Nguyên Hãn xuất thân trong tầng lớp lao động, dân gian vẫn truyền tụng câu chuyện ông gánh dầu đi bán vừa tìm kiếm minh chủ cùng chí hướng đánh đuổi quân Minh. Mặc dù dòng họ Trần NGuyên Hãn đầu hàng MInh rất nhiều nhưng ông vẫn quyết tâm theo Lê Lợi.Khi Trần Nguyên Hãn và anh em họ là Nguyễn Trãi tìm Lê Lợi thì lần đầu tiên yết kiến ông đã có ấn tượng không tốt về Lê Lợi khi chứng kiến hành động dùng tay xé thịt lén bỏ vào miệng của ông này. Trần Nguyên Hãn và Nguyễn Trãi đã bỏ đi . Đêm đó hai người ngang quán trọ sau khi nghe hai người lính nhà Minh biết xem thiên văn nói chuyện: minh chủ đã xuất hiện ở Phương Nam ứng vào Lê Lợi, Tuy cách hành xử có thô lỗ nhưng là người có thể mưu được chí lớn, có khả năng giành lại độc lập cho nước nhà nên cả hai ông quyết định quay trở lại phò tá Lê Lợi. Trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn Trần Nguyên Hãn lập được nhiều đại công: đánh Tân Bình, Thuận Hóa, chiến thắng Đông Bộ Đầu, hạ thành Xương Giang cùng với Lê Sát, Lê Ngân , Lưu Nhân Chú … tiêu diệt 10 vạn đại quân Liễu Thăng góp phần quyết định trong chiến thắng cuối cùng giúp cho Khởi Nghĩa Lam Sơn giành thắng lợi. Sau khi kết thúc khởi nghĩa Lam Sơn ông được Lê Lợi phong làm Tả tướng quốc Bình chương quân quốc trọng sự gần như là quan đứng đầu triều đình. Nhưng Trần Nguyên Hãn đả nhận thấy số phận của mình ở triều Lê rất bấp bênh. Lê Lợi đã cho người giết chết Trần cảo là vua bù nhìn do Lê Lợi dựng lên và bắt những người họ Trần phải đổi họ với lý do là phạm húy, đồng thời Lê Lợi còn cho sứ giả sang nói với nhà Minh là con cháu họ Trần đã chết hết và đề nghị vua nhà Minh phong Lê Lợi làm An Nam Quốc Vương. Chính vì thế Số phận của Trần Nguyên Hãn là rất đáng báo động: ông là con cháu dòng dõi Chiêu Minh vương Trần Quang Khải trực thuộc hoàng tộc nhà Trần, nếu ông còn ở Triều đình thì Lê Lợi sẽ rất khó ăn nói với Thiên hạ. Cộng thêm ác cảm từ lần đầu tiên gặp mặt nên Trần Nguyên Hãn đã xin cáo lão về quê ngay sau khi cuộc khởi nghĩa thành công năm 1429. Tuy nhiên ông không thoát khỏi số phận bi thảm của mình. Lê Lợi cho người điều tra gia đình ông và khi nhận thấy ông tậu nhiều thuyền, xây dinh thự Lê Lợi đã tin rằng ông định làm phản và ra lệnh bắt về. Trên đường về kinh đô ông tự sát chết, cái chết của ông rất đáng ngờ vì theo Lịch Triều Hiến Chương Loại Chí của Phan Huy Chú thì không những ông mà 42 lực sĩ áp giải ông đều bị chìm thuyền chết. Sau khi chết ông còn bị Lê Lợi tịch thu gia sản và quản thúc vợ con ông chặt chẽ. Sau Khi ông chết tháng 5 năm 1429 khi khắc biển công thần Lê Lợi đã không cho khắc tên ông trong danh sách các công thần triều Lê. Đến đời Mạc ông mới được truy phong là Tả tướng quốc, Trung liệt Đại vương. Cái chết của ông là khởi đầu cho một loạt các bi kịch của công thần triều Lê sau này.


2/ Phạm Văn Xảo: ông là một trong những người theo Lê Lợi trong những ngày đầu của cuộc khởi nghĩa. Cùng với Trịnh Khả lập được nhiều chiến công trong đó đáng kể nhất là chiến công cùng Trịnh Khả chặn đứng 5 vạn đại quân Mộc Thạnh chi viện cho Liễu Thăng và đánh bại đạo quân này ở Lãnh Câu, Đan Xá tiêu diệt 1 vạn quân giặc, bắt sống 1000 quân, đuổi Mộc Thạnh chạy trối chết về Vân Nam. Sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ông được phong là Huyện Thượng hầu công trạng đứng hàng thứ ba và được gia phong Thái Bảo đồng thời được ban quốc tính họ Lê. Nhưng ông không được hưởng phú quý lâu dài: cũng tương tự như Trần Nguyên Hãn ông bị mưu là cùng với cha con Đèo Cát Hãn mưu phản và bị Lê Lợi giết chết, tịch thu toàn bộ gia sản.


3/ Lưu Nhân Chú: là một võ tướng cao cấp dưới trướng lê Lợi. Là một trong 18 người tham dự hội thề Lũng Nhai quyết tâm đánh đuổi giặc Minh. Ông lập nhiều đại công trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đánh bại quân Minh ở trận Khả Lưu, đánh úp thành Tây Đô. Cùng với Lê Sát đánh bại quân của Liễu Thăng đem đến thắng lợi cuối cùng. Ông được giử chức Đại Tư Mã, sau được thăng Nhập nội kiểm hiệu Bình chương quân quốc Trọng Sự và được Lê Lợi đích thân có bài chế văn khen tặng công lao phong làm Tể Tướng và tể phụ đứng đầu quan võ, làm đại Nguyên soái. Khi khắc biển công thần theo Lịch triều Hiến Chương Loại Chí của Phan Huy Chú thì tên ông đứng hàng thứ năm sau Lê Ngân tước Á Thượng Hầu. Nhưng ông không được hưởng phú quý dài lâu. Bi Kịch của ông là không bị vua nghi ngờ mà bị chính người đòng đội từng kề vai sát cánh gian khổ chiến đấu cùng mình sát hại: Tư đồ Lê Sát vì ghen tỵ với ông đã dùng mưu đánh thuốc độc làm bằng lông chim trẫm hại chết Lưu Nhân Chú. Sau khi lê sát bị giết chết ông mới được truy phong tước Thái Phó Vinh Quốc Công.


4/ Lê Sát: là một trong những người lập nhiều chiến công nhất trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn. Ông theo lê Lợi từ những ngày đầu tiên gian khổ, nếm mật nằm gai lập nhiều công trạng trong đó đáng kể nhất là chiến công chém đầu Liễu Thăng ở ải Chi lăng, tiêu diệt đại quân ở Xương Giang đánh bại hoàn toàn quân xâm lược. Khi Lê Lợi sai khắc biển công thần ông đứng hàng thứ hai chỉ sau Phạm Vấn tước Huyện Thượng Hầu phong làm kiểm hiệu Tư Khấu. Sau đó được thăng làm Đại Tư Đồ quan chức cao cấp nhất triều đình khi ông phò tá Thái Tông lên ngôi. Kể từ đây bắt đầu bi kịch của ông. Do là tướng võ, bản tính hẹp hòi lại có quyền lực quá cao ông trở nên độc đoán và chuyên quyền, ghen ghét và giết hại nhiều quan lại, lấn át quyền hành vua Lê Thái Tông, Tự mình hành xử không theo bất cứ kỷ cương nào. Chính Vì Thế vua Lê Thái Tông khi tự mình cầm quyền đã không thể dung thứ cho Lê Sát. Kết cục Lê Sát tương đối bi thãm sau khi bị vua Lê Thái Tông tước hết binh quyền và cho tự sát tại nhà. Con gái ông bị đuổi khỏi cung, giáng làm dân thường và bị tịch thu toàn bộ tài sản. Những người từng nói đở cho cho ông ở triều đình như Lê Văn Linh bị giáng chức.


5/ Lê Ngân: cũng tương tự như Lê Sát ông tham gia khởi nghia những ngày đầu tiên gian khổ và cũng lập nhiều đại công: vây thành Đông Quan, hạ thành Nghệ An, cùng Lê Sát mai phục Liễu Thăng ở Nghệ An đánh bại quan thù. Sau khi thắng lợi hoàn toàn ông được phong nhập nội Tư Mã và được khắc biển công thần. Tên của ông đứng hàng thứ tư. Sau đó gia phong làm Đại Tư Khấu, tổng quản hành quân Bắc Đạo, cùng với Lê Sát làm phụ chính triều đình. Sau khi Lê Sát bị vua Lê Thái Tông giết chết ông trở thành ngươi nắm quyền cao nhất triều vua Lê Thái Tông. Lúc này vua Thái Tông đã lớn, tự mình cầm quyền và Lê Ngân lúc này là người cuối cùng trong số 5 công thần có công cao nhất còn lại từ khởi nghĩa Lam Sơn và Lê Ngân bị hại bởi một nguyên nhân hết sức phi lý: Ông bị tố cáo là muốn con gái lúc này là Huệ Phi được vua Thái Tông yêu mến nên thờ phật Quan Âm trong nhà. Ông Bị Vua Thái Tông định tội là dùng phép phù thủy và tà thuật, bị tịch thu tài sản và bắt tự tử tại nhà. Com gái ông bị giáng làm Tu dung. Cuối cùng đến thời Lê Thánh Tông ông mới được minh oan và truy tặng tước Thái Phó.


6/ Nguyễn Trãi: Nguyễn Trãi là anh em họ với Trần Nguyên hãn và cùng với ông này gia nhập khởi nghĩa Lam Sơn. Trái với Trần Nguyên Hãn là tướng võ thì Nguyễn Trãi là quan văn, chuyên phụ trách thảo thư từ, công văn cho Lê Lợi trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là người viết Bình Ngô Đại cáo thông cáo khắp thiên hạ về thắng lợi cuối cùng. Sau khi thắng lợi ông được ban quốc tính và làm quan nhập nội hành khiển. Nhưng sau khi Trần Nguyên Hãn và Phạm van Xảo bị nghi ngờ Mưu phản thì Nguyễn Trãi cũng bị nghi ngờ là phe cánh của hai ông này, ông đã bị Lê Thái Tổ bắt giam. Tuy rằng sau đó được thả ra nhưng bị tước bỏ quốc tính. Đến Khi Lê Thái Tông lên ngôi ông mới được tin dùng nhưng vì sự đấu đá trong nội bộ triều Lê dưới thời Lê Thái Tông rất phức tạp nên ông xin từ quan về Chí Linh Côn sơn dưỡng già. Lê Thái Tông sau khi trừ bỏ họa quyền thần đã cho mời Nguyễn Trãi một lần nửa ra giúp sức và ông lại ra. Lần này Lê Thái Tông rất trọng dụng ông và cho ông giử chức: Nhập nội hành khiển tả ty Gián Nghị Đại Phu và giử chức Hàn Lâm Viện Đại Học Sĩ. Được trọng dụng ông ra sức giúp triều đình nhưng tai họa một lần nửa đổ xuống đầu ông. Vua Lê Thái Tông sau khi thăm nhà ông trên đường về thì băng hà ở hành cung Lệ Chi Viên và ông bị nghi oan thông đồng với Nguyễn Thị Lộ giết vua bị kết án Tru Di Tam Tộc. Có thể nói trong số các công thần bị hại thì Nguyễn Trãi là bi kịch lớn nhất. Đến đời Lê Thánh Tông ông mới được giải khỏi nỗi oan khuất đầy bi thãm.


7/ Trịnh Khả: là người tham dự hội thề Lũng Nhai mở đầu khởi nghĩa Lam Sơn, Trịnh Khả được xem là một trong những tướng tin cẩn của Lê Lợi và được giao chức thứ thủ đội quân Thiết Đột và luôn là tướng hộ vệ cho Lê Lợi. Ông cũng lập nhiều chiến công điển hình nhất là cùng Phạm văn Xảo chặn đứng đại quân Mộc Thạnh, chống giử ải Lê Hoa kềm chặt đại và đánh bại 5 vạn đại quân Mộc Thạnh. Sau khi thắng lợi cuối cùng ông được phong Kim tử vinh lộc đại phu tả lân hổ Vệ tướng quân và khi khắc biển công thần ông được phong tước Huyện Hầu. tên đứng hàng thứ 28 trong số 93 công thần được phong. Sau khi quyền thần Lê sát bị giết ông được trở về triều đình lập nhiều đại công trong đó có đánh bại vua Chiêm Thành Bí Cai, buộc ông này phải xin hàng. dưới triều Lê Nhân Tông ông được phong nhập nội thiếu uý, kiểm hiệu bình chương quân quốc trọng sự cùng với Lê Thụ là tể phụ đứng đầu triều đình. Tuy nhiên cũng như các công thần khác ông không được hưởng phú quý trọn vẹn: năm 1451 ông bị vu cho mưu phản và bị thái hậu Nguyễn Thị Anh ra lệnh hạ sát cùng với con trai là Trịnh Bá Quát, đến đời Lê Thánh tông mới được minh oan và truy tặng tước Thái Phó.

 

Như vậy số phận của những công thần lập nhiều chiến công nhất trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đều rất bi thãm. Trong số 5 tướng đứng đầu lập nhiều công lao nhất Khởi Nghĩa Lam Sơn được Lê Lợi tặng biển công thần suy tôn công trạng thì chỉ duy nhất Phạm Vấn người đứng đầu là được chết trong an nhàn, công lao đầy đủ. Bốn người còn lại đều có kết cục đầy nước mắt. Người thì bị vu cho mưu phản, người thì bị đồng đội giết, người thì bị cho là chuyên quyền, người thì bị vu là dùng tà thuật. Có thể nói những công thần đa số là có kết cục bi thảm không chỉ ở Việt Nam mà còn Trung Quốc: vua Lưu Bang khi lên ngôi đã giết Hàn Tín. Chu Nguyên Chương đã giết Từ Đạt đều là những người lập đại công. Sau này vua Gia Long ở Việt Nam cũng làm tương tự: ông đã giết Nguyễn Văn Thành và Đặng Trần Thường. Có thể nói câu: “ có thể cùng nhau chung hoạn nạn. Sao khó bên nhau lúc thái bình” luôn đúng khi nói về thảm án của những công thần đời xưa sau các cuộc khởi nghĩa thành công.

Thứ Năm, 27 tháng 3, 2025

Đạo giáo - Giới thiệu cơ bản về Lễ Nghi và Thực Hành



Kính chúc quý tín hữu: Năm Thìn Đại Cát, Vạn Sự Như Ý!
I. Khấu bái
Trong Đạo giáo, đối với người thường, họ thường chắp tay cúi chào hoặc thực hiện lễ chắp tay hành lễ. Nhưng đối với các vị thần, tiên và chân nhân, họ thực hiện nghi thức khấu bái để thể hiện sự tôn kính đặc biệt. Bởi vì trong nghi thức khấu bái cũng bao gồm động tác chắp tay và cúi chào, chúng ta sẽ giới thiệu trước về hai nghi thức này.
1. Lễ chắp tay
Lễ chắp tay là động tác hai tay ôm lấy nhau (tay trái ôm lấy tay phải, ý nghĩa là “dương thiện ẩn ác”, tay trái đại diện cho thiện, còn tay phải tượng trưng cho ác). Khi thực hiện, hai tay đưa lên trước ngực, đứng thẳng mà không cúi xuống. Lễ chắp tay còn được gọi là lễ ôm quyền, thường được thực hiện khi đạo sĩ gặp nhau hoặc khi tín đồ gặp đạo sĩ để thể hiện sự kính trọng.
Ngoài ra, còn có một kiểu chắp tay trong tư thế ôm quyền, trong đó ngón tay cái của tay trái cắm vào hổ khẩu của tay phải, đồng thời bấm vào vân tử của tay phải (gốc ngón áp út), ngón cái của tay phải cong lại dưới ngón cái của tay trái và bấm vào vân ngọ (vân trên ngón giữa). Bên ngoài tay tạo thành hình "Thái Cực", bên trong biểu diễn quyết tử ngọ. Hình thức ôm quyền này thường được sử dụng trong lúc ngồi thiền, mang ý nghĩa “ôm nguyên giữ nhất”. Khi thực hiện lễ chắp tay hay cúi chào, chỉ cần ôm quyền một cách tự nhiên.
2. Lễ cúi chào
Lễ cúi chào bao gồm việc vừa cúi người vừa hai tay ôm trước bụng, từ dưới lên trên (không quá mũi) để hành lễ. Vì động tác này vừa cúi đầu vừa cúi người nên còn được gọi là “đánh cung”. Vì thân thể cong thành hình lưỡi liềm, động tác này còn gọi là “lễ cung tròn”. Khi hành lễ cúi chào, không nên cúi người quá sâu để tránh phần tay nổi bật, trông không đẹp mắt. Lễ cúi chào được xem là trang trọng hơn lễ chắp tay và thường được thực hiện đối với những người lớn tuổi.
Trong Đạo giáo, lễ khấu bái có hai hình thức, thường gặp nhất là "một lễ ba bái" và trang trọng nhất là "ba lễ chín bái".
Cách thực hiện nghi thức “Ba lễ ba bái”:
1. Đứng trước đệm quỳ (đệm bái), hai chân đứng thành hình chữ “bát” (八), gót chân cách nhau 2-3 tấc.
2. Cúi người, hai tay ôm trước bụng, từ dưới lên trên (đến ngang miệng).
3. Tay trái rời tay phải đặt lên tim (trong Đạo giáo, mất tập trung là điều cấm kỵ lớn, đặt tay lên tim thể hiện lòng tôn kính với tâm trí thuần nhất và yên tĩnh), sau đó cúi người từ từ, tay phải đặt lên đệm quỳ, hai đầu gối quỳ xuống. Ngay sau đó, tay trái rời khỏi ngực, đặt lên tay phải, tạo thành hình chữ "thập" (十).
4. Phủ phục và gõ đầu xuống hai tay (đầu và lưng phải đồng thời cúi xuống, tránh để cánh tay cao hơn lưng). Lúc này, trong lòng hãy tưởng tượng hình ảnh của thần linh và cầu nguyện thành tâm.
5. Ngẩng đầu, tay trái trở lại che tim, dùng lực từ tay phải để từ từ đứng dậy, tay phải thu lại, hai tay ôm quyền để chuẩn bị cho lần bái thứ hai. Lặp lại như trên hai lần nữa, kết thúc ba lần bái. Sau khi thực hiện xong ba lần bái, đứng dậy, hai tay ôm trước bụng (Đạo giáo gọi là "bao Thái Cực"). Sau đó, thực hiện một lễ cúi chào lần nữa trước thần linh, đợi hai tay di chuyển từ trên xuống dưới đến trước bụng và đứng vững, mới có thể rời đệm quỳ.
"Ba lễ ba bái" thường được dùng để bái thần hàng ngày.
Nghi thức “Ba lễ chín bái”:
Nghi thức này là sự lặp lại hai lần của “Một lễ ba bái” để tạo thành ba lễ chín bái. Trước khi thực hiện, cần gõ ba tiếng chuông lớn, tượng trưng cho việc thực hiện lễ lần nữa. Sau khi lễ hoàn tất, kết thúc bằng lễ cúi chào và rời đi.
Lễ "ba lễ chín bái" là nghi thức trang trọng nhất trong Đạo giáo, chỉ được thực hiện vào ngày mùng 1, 15, lễ sinh nhật Tổ sư và các nghi lễ đạo tràng khác.
Có một Đạo trưởng lão nói rằng, lễ khấu bái trong Đạo giáo tượng trưng cho hình ảnh của 81 hóa thân của Đạo Tổ Thái Thượng Lão Quân, với chân đứng hình chữ "bát", tay đặt thành hình chữ "thập", và đầu là hình "nhất". Nói tóm lại, việc thực hiện nghi lễ trước thần linh là để thể hiện đức tin vào Đạo và lòng tôn kính với thần linh.
II. Cúng dường
Cúng dường là một nghi lễ không thể thiếu trong đạo giáo, thường được thực hiện để bày tỏ lòng kính trọng đối với thần linh, tổ tiên hoặc để cầu phúc, an lành cho gia đình, dòng tộc. Nghi thức này có thể đơn giản hoặc phức tạp, tuỳ thuộc vào mục đích và hoàn cảnh. Các vật phẩm được cúng dường chủ yếu bao gồm hương, hoa, đèn, trà, quả, thực phẩm, và những vật phẩm mang tính tượng trưng như nước tinh khiết.
- Hương: Là phương tiện quan trọng nhất trong cúng dường, đại diện cho sự kết nối giữa người phàm và thần thánh, cũng là cách để cầu xin, cảm tạ và bày tỏ nguyện vọng. Khi thắp hương, cần làm theo trình tự, thắp ba nén, tượng trưng cho Tam Bảo: Đạo, Kinh, Sư.
- Hoa: Tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh tịnh, hoa trong lễ cúng dường thường là hoa tươi, không héo úa, thể hiện lòng thành và sự tôn trọng đối với thần linh.
- Đèn: Ánh sáng của đèn dầu hoặc nến tượng trưng cho trí tuệ và sự giác ngộ. Trong các buổi lễ, ánh sáng đèn được thắp để dẫn đường cho thần linh, chiếu sáng khắp thế gian, xua tan bóng tối vô minh.
- Trà: Trong đạo giáo, trà là biểu tượng của sự tinh khiết và bình dị. Khi cúng dường trà, đó là cách để dâng tặng sự tôn kính, mong cầu bình an, sức khoẻ và trường thọ.
- Quả: Trái cây là biểu tượng của sự phong phú và kết quả tốt đẹp. Các loại quả tươi ngon, được lựa chọn kỹ lưỡng để cúng dường, thể hiện lòng biết ơn đối với sự ban phát của trời đất và các đấng thần linh.
- Thực phẩm: Các loại thực phẩm chay thường được dùng để cúng dường, tượng trưng cho sự thanh khiết và lòng thành.
Trong các nghi lễ quan trọng hơn, ngoài những vật phẩm cơ bản trên, còn có thể cúng dường *vàng mã*, được xem là những vật phẩm có giá trị về mặt tinh thần, giúp người cúng truyền tải ý nguyện của mình đến thần linh và tổ tiên. Cúng dường vàng mã có thể bao gồm tiền âm phủ, nhà cửa, xe cộ hoặc quần áo làm từ giấy, tất cả đều mang tính tượng trưng.
Khi thực hiện nghi thức cúng dường, người chủ lễ cần giữ tâm thanh tịnh, thành kính. Mọi hành động phải trang nghiêm, cẩn thận, và tuyệt đối không có tư tưởng trần tục, xao nhãng.
|||. Dâng biểu
Trong Đạo giáo, *biểu văn* là loại văn bản được viết bằng văn ngôn (văn chương cổ điển) để dâng lên các vị thần tiên. Khi các Đạo sĩ thực hiện nghi lễ cúng tế hay cầu xin phúc lành, họ thường soạn thảo biểu văn, sau đó đốt đi, để cho văn bản này bay lên trời và tới được các vị thần linh. Nghi thức này mang ý nghĩa dâng lên những lời nguyện cầu, thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng vào thần linh.
Biểu văn thường được viết một cách trang trọng, sử dụng từ ngữ đẹp đẽ, rõ ràng, súc tích. Nội dung của biểu văn bao gồm:
- Lời chào hỏi và tôn vinh thần linh.
- Trình bày mục đích và lý do thực hiện nghi lễ.
- Những lời cầu xin cho người cúng tế hoặc cho người khác.
- Lời hứa về những việc sẽ thực hiện để bày tỏ lòng biết ơn nếu lời cầu xin được đáp ứng.
Sau khi soạn thảo xong, biểu văn sẽ được dâng lên trong nghi lễ trang trọng và sau đó đốt cháy, được xem là gửi lời nguyện cầu lên thiên giới.
Đây là nghi thức rất quan trọng trong Đạo giáo, thể hiện sự kết nối giữa con người và thần tiên.
PHÚC SINH VÔ LƯỢNG THIÊN TÔN
Quan tâm "ĐẠO GIA PHONG THUỶ XUYÊN THIÊN." Cùng 10 triệu người yêu thích Phong thuỷ dịch học trên toàn quốc ứng dụng.
CHIA SẺ CỘNG ĐỒNG, CÔNG ĐỨC VÔ LƯỢNG!
Hy vọng các cư sĩ và thiện tín thập phương sẽ thông báo cho nhau, chia sẻ bài viết chính tín chính hành của Đạo giáo, giáo hóa lòng người, cùng thấm nhuần pháp hỷ, cùng chia sẻ công đức! Những chia sẻ nhỏ bé của bạn có thể sẽ giúp đỡ được người thân bạn bè xung quanh.
🙏TAM VÔ LƯỢNG🙏
⚡️HÀ TÙNG XUYÊN THIÊN⚡️
0967766727 📳
⛩: ĐẠO GIA PHONG THUỶ XUYÊN THIÊN.
⛩: VIỆT NAM ĐẠO GIÁO LIÊN HIỆP HỘI.
⛩: Viện Nghiên Cứu Tam Nguyên Phong Thuỷ Kinh Dịch Việt Nam.
⛩: Trung Tâm Nghiên Cứu Bảo Tồn Cổ Tịch Văn Hoá Đạo Giáo Việt Nam.
⛩: Truyền thừa Chính Nhất Tam Sơn Đích Huyết Tông.

Thứ Tư, 7 tháng 8, 2024

BÍ MẬT THÀNH TỰU PHÁP - VIÊN MÃN MỌI MONG NGUYỆN THẾ GIAN

 2 Định thức thứ hai: 


Om - Tare Tuttare Ture - Sarva...........Rakşam Kuru - Svāhā

(Raksam kuru cũng có ý nghĩa là trừ tai nạn, tuy nhiên khác với santim kuru, raksam mang nghĩa về diệt trừ, hàng phục, ví dụ ai đang gặp nạn quan tư thị phi dùng cái này diệt trừ họa ách đập tan thị phi cũng được) 

Trừ oan gia và kẻ thù: Om – Täre Tuttare Ture - Sarva śatrübhyo Rakşam Kuru - Svāhā 


Trừ chất độc, các loại độc: Om Rakşam Kuru - Svāhā Täre Tuttare Ture - Sarva vişebhyo 


Trừ Chú Trớ Yểm Đảo: Om Täre Tuttare Ture Sarva krtyā-kākhordebhyo Rakşam Kuru - Svāhā 


Trừ binh trận: Om - Tare Tuttare Ture - Sarva yudhebhyo Rakşam Kuru - Svāhā 


Trừ sự phiền não tai nạn: Om Täre Tuttare Ture Sarva bhaya upadrvaebhyo Rakşam Kuru - Svāhā 


Trừ hành động xấu ác: Om Tare Tuttare Ture Sarva duşkrtebhyo Rakşam Kuru - Svāhā 


3 Định thức thứ ba: 


Om - Tare Tuttare Ture .......Svāhā.

(Định thức này có thể được sử dụng cho tất cả mục đích như tức tai, tăng ích, kính ái, hàng phục) 


Om - Täre Tuttare Ture - Sarva bhaya vimocana - Rāja, caura, Agni, Vişa, Udaka bhayāni praśamaya - Svāhā. 


(Om Tare Tuttāre Ture – Vượt thoát mọi sự sợ hãi, chận đứng, tiêu diệt sự sợ hãi 


về: vua chúa, trộm cướp, lửa, thuốc độc, nước - Svāhā) 


Om - Tare Tuttare Ture - Sarva bandhana - Tadana - Rāja, Taskara, Agni, Udaka, Vişa śastrāni parimocaka - Svāhā.

(Om Tāre Tuttāre Ture – Vượt thoát mọi sự trói buộc, sự đánh đập, vua chúa, trộm cướp, lửa, nước, thuốc độc, dao gậy - Svāhā) 


Om - Täre Tuttare Ture - Sarva pāpam Avaraņa viśuddhe - Svāhā. 

(Om Tāre Tuttāre Ture – Tinh lọc hoàn toàn mọi tội lỗi và chướng ngại – Svāhā) 


Om - Täre Tuttare Ture mama dhana sarva cora bandha Svāhā 

(Om Tare Tuttāre Ture _Cột trói tất cả giặc cướp của cải của tôi _ Svāhā) 


Om - Täre Tuttāre Ture Asmān apakāra sarva cora bandha Svāhā 

(Om Tāre Tuttāre Ture Cột trói tất cả trộm cướp, kẻ gây ra thiệt hại cho chúng tôi _ Svāhā) 


Om - Tare Tuttare Ture_Dhanam me Dehi - Svāhā 

(Om Tāre Tuttare Ture - Hãy ban cho tôi sự giàu có - Svāhā) 


4 Đình thức thứ tư: 


Om - Tare Tuttare Ture ...... Puşţim Kuru - Svāhā.

(Pustim kuru có ý nghĩa là sở cầu như ý, dùng vào các mục đích tăng ích, chiêu tài) 


Tăng trưởng Thọ Mệnh, Phước Đức, Trí Tuệ: Om – Tăre Tuttare Ture - Mama Ayuh punye jñāna Puşțim Kuru - Svāhā. (Câu này chính là của bổn tôn Tara trắng) 


Tăng trưởng năng lực Công Đức: Om – Tăre Tuttare Ture -punya Puşțim Kuru - Svāhā. 


Tăng trưởng Trí Tuệ: Om – Täre Tuttare Ture -Prajña Puşțim Kuru Svāhā. 


Tôn chỉ về pháp của Hoàng Thần Tài chính là: muốn được tài thì phải thí tài và xả tài, bỏ đi tâm keo kiệt ích kỷ của bản thân. Một phương pháp đơn giản để thực hành là bạn nên mua 1 hòm công đức nho nhỏ để bàn thờ ngài, mỗi lần hành trì bạn sẽ cúng dường lên ngài ít tiền, vd ban đầu là 2k, 3k, có điều kiện hơn thì bỏ 10k, 20k, 50k,... mỗi ngày như vậy tích tụ lại đến các ngày m1, 15 âm thì bạn lấy số tiền đã tích lũy được trong hòm công đức mua đồ phóng sinh (vd: lươn, ốc, ếch, cá,....) và hồi hướng cầu nguyện. Mỗi tháng thực hành phóng sinh 1-2 lần, có điều kiện thì nhiều hơn. Ngoài ra có thể dùng số tiền đó bố thí cho những người nghèo khổ, hoặc công đức các nơi đền chùa,.... Số tiền này chỉ dành vào việc thí tài, không nên lấy đó để dùng vào mục đích cá nhân. Dần dần bạn sẽ thấy tài lộc của bạn tăng trưởng, công việc thuận lợi. 

Về công thức thần chú của ngài có công thức như sau:

Om zam ba la za len đa yê......(mong nguyện) soa ha

Ví dụ:

1. Om zam ba la za len đa yê "giàu có thịnh vượng" soa ha

2. Om zam ba la za len đa yê "công việc thu nhập cao"soa ha

3. Om zam ba la za len đa yê "trúng số độc đắc" soa ha

4. Om zam ba la za len đa yê "thu nhập 100 triệu mỗi tháng" soa ha

Một công thức khác từng được một đạo hữu chia sẻ là : 

Om yak sa zam ba la za len đa yê mani......(mong nguyện) soa ha

(Yak sa nghĩa là Dạ xoa, ám chỉ ngài là vua của chúng Dạ Xoa, Mani là viên ngọc báu như ý)

Đã từng có 1 vài đạo hữu học theo công thức này để trúng số độc đắc, hành trì liên tục mới chỉ trong 2 tuần thì họ đã trúng số liên tục, tuy không phải số độc đắc nhưng cũng đã giúp họ gặp may mắn rất nhiều, huống chi là 100 ngày trở lên

Mỗi ngày hành trì 1080 thần chú. Sau 100 ngày sẽ thấy tài lộc, thu nhập của bạn được cải thiện rất nhiều. Tùy vào mong nguyện bạn đưa vào thần chú sẽ giúp bạn từng bước được thỏa mãn mong cầu đó. Tuy nhiên, đừng quên bố thí học cách xả tài, có vậy thì tài bảo bạn kiếm được mới bền vững và càng ngày càng sung túc đủ đầy. 


Tương tự như 2 bổn tôn trên, thần chú của Chuẩn Đề Phật Mẫu cũng sẽ giúp viên mãn mọi mong cầu với công thức sau:

Om cha lê chu lê chun đê..... soa ha

Đây là công thức chung cho các pháp về tức tai, tăng ích, kính ái, hàng phục. Ngoài ra các bạn có thể áp dụng như theo pháp của Tara: 


1. Tức Tai: 

OṂ_ CALE CULE CUṄDHE (Khiến cho…) ŚĀNTIṂ KURU _ SVĀHĀ 


2. Tăng ích:

OṂ_ CALE CULE CUṄDHE (Khiến cho….) PUṢṬIṂ KURU _ SVĀHĀ 


3. Kính ái:

OṂ_ CALE CULE CUṄDHE ( Khiến cho…. ) VAŚI KURU _ SVĀHĀ

(Vasi kuru là nhiếp triệu ai đó thành tựu mong cầu của mình, bạn có thể nhiếp triệu vị thần nào đó hoặc nhiếp tâm 1 người nào đó có duyên với bạn mà bạn muốn thu hút, như crush, người bạn thương hoặc có thể muốn thân thiết với 1 người nào đó như bạn bè, đồng nghiệp, cấp trên,....) 


4. Hàng phục:

OṂ_ CALE CULE CUṄDHE HŪṂ PHAṬ 


(Hum phat được dùng trong các câu chú về hàng phục, vd kẻ thù, oan gia,...tuy nhiên không nên sử dụng định thức này nếu chưa được thọ các pháp về phẫn nộ, giáng phục) 


Và tôi vẫn khuyên dùng câu chú căn bản để dễ truyền tải hơn thay vì sử dụng các định thức riêng biệt theo từng mục đích khác nhau. 


Nếu các bạn tìm hiểu về tự kỷ ám thị sẽ hiểu việc lặp đi lặp lại 1 ý muốn bất kỳ bằng lời nói mỗi ngày sẽ hấp thụ nó xuống dưới phần tiềm thức và khiến tiềm thức hoạt động, 1 khi tiềm thức hoạt động thì tần số năng lượng sẽ được nâng cao để đạt được điều tương đồng đúng với ý muốn bạn phát ra, giống như bạn truyền tải thông điệp vào vũ trụ và đón nhận lại sự phản hồi của vũ trụ trở ngược lại bạn. Thì sự vận hành của các thần chú cũng vậy, tuy nhiên ở đây chúng ta không chỉ có sự giúp sức của vũ trụ mà còn có cả tha lực của chư Phật hỗ trợ giúp bạn đạt được điều bạn muốn, thần chú ấy được thuyết ra từ tâm của chư Phật sẽ càng mạnh mẽ hơn vì nó mang theo cả những hạnh nguyện thành tựu của các ngài. Não bộ chúng ta là tổng thể không gian đa chiều, để từng bước mở ra các chiều không gian này thì ý thức của chúng ta phải được học và tiếp thu đầy đủ tri thức để đủ năng lực mở khóa từng chiều không gian trong tiềm thức. Thậm chí tiềm thức nó hiểu được tất cả các loại ngôn ngữ dù ý thức của bạn không hề được học. Đó cũng là 1 bí mật về việc tạo lập và hình thành các hóa thân...nếu bạn nắm giữ được các chìa khóa này, bạn sẽ có khả năng tu luyện để trở thành các hóa thân Phật, tự thân bạn sẽ có gia trì của chư Phật, bạn có thể trở thành hóa thân của Tara, Quan Âm,... hay bất kỳ vị nào bạn tôn thờ.. Tôi đang trong quá trình nghiên cứu thử nghiệm về loại công thức mới để khai mở các chiều không gian này, bạn của tôi đã từng có người áp dụng và tự thân họ có phép thuật, họ không thực hành tu luyện phép thuật ngày nào nhưng nhờ phương pháp này họ biết dịch chuyển tức thời ngay trong 1 khoảnh khắc, vì đang trong quá trình thử nghiệm nên tôi sẽ không công khai. Viết đến đây có lẽ dài rồi, chúc các bạn ngày mới vui vẻ, cám ơn đã quan tâm theo dõi.

Thứ Ba, 6 tháng 8, 2024

BÍ MẬT THÀNH TỰU PHÁP - VIÊN MÃN MỌI MONG NGUYỆN THẾ GIAN

BÍ MẬT THÀNH TỰU PHÁP - VIÊN MÃN MỌI MONG NGUYỆN THẾ GIAN: 

Theo Đại sư. Hỏa Phượng Hoàng

Chúng ta vẫn thường hay nghe nói trì chú có vô lượng vô biên công đức, vô số lợi ích hữu dụng để cứu độ chúng ta trong cõi ta bà này như: trị bệnh, tiêu tai giải ách, bảo mệnh hộ thân cho đến cầu tài tăng ích, trường thọ phát triển lòng từ bi trí tuệ, giác ngộ,... âu đa số những người hành trì mật tông trong đời sống hiện tại cũng vẫn thường cầu nguyện thành tựu cho các mong nguyện thế gian. Những ước nguyện thế gian tuy chỉ là giả tạm, là phóng chiếu, song với chúng sinh thì đây vẫn là những điều rất cần thiết. Cũng như khi bạn đang mơ thì giấc mơ đó rất thật, chỉ khi tỉnh dậy nó mới biến mất và bạn mới biết là mình đang mơ. Những trải nghiệm sợ hãi, nguy hiểm, hạnh phúc, buồn đau đều rất thật, vậy nên đôi khi bạn tỉnh giấc trong tâm trạng rất vui hoặc ngược lại là trong nước mắt. 


Chừng nào bạn còn trôi lăn trong luân hồi, lẽ tất nhiên chư Phật sẽ trợ duyên để những tâm nguyện của bạn được viên mãn. Vì vậy, hôm nay Hỏa Phượng Hoàng sẽ chỉ dẫn 1 vài công thức hành trì thần chú để biến ước nguyện của bạn trở thành hiện thực. Việc của bạn là phải siêng năng hành trì mỗi ngày để có chánh tinh tấn, việc tinh tấn sẽ giúp bạn có định lực vững vàng để hiện thực hóa ước mơ. 


Con người ta khi hành trì thần chú nếu liên tục mỗi ngày không gián đoạn thì sau 21 ngày đã có thể hình thành trong ý thức như 1 thói quen, thường thì sau 100 ngày bạn hành trì liên tục và cầu nguyện 1 ước nguyện nào đó gửi thông điệp vào vũ trụ như vậy thì sẽ đủ năng lượng để biến điều ước đó thành hiện thực. Bài viết hôm nay tôi sẽ chỉ dẫn về việc đưa ước nguyện của bạn trực tiếp vào việc hành trì thần chú của 1 vài bổn tôn phổ truyền. Vị đầu tiên tôi muốn nhắc đến là về độ mẫu Tara. Chúng ta nên tìm hiểu trước về thệ nguyện của ngài. 


Đức Lục Độ Phật Mẫu đã phát thệ nguyện rằng: “Bất cứ ai, chỉ cần nghe được hồng danh của ta, nhớ tới hồng danh ta trong khi cầu nguyện, thực hành, thì sẽ được giải thoát khỏi mọi hiểm nguy, nguyện cho mọi mong nguyện thế gian và xuất thế gian đều được viên mãn”. Ngài đã cầu nguyện để viên mãn bản thệ đó, Ngài đã dành trọn sự thực hành để hồi hướng cho tâm nguyện đó. Ở đây tôi muốn nói đến thệ nguyện của ngài, đức Tara là bổn tôn của Kim Cang Thừa, không phải bổn tôn của Tịnh Độ, tuy nhiên khi tìm hiểu về các điển tích của ngài đều nói về việc nghe, nhớ đến hồng danh ngài và cầu nguyện giải thoát lên ngài thì sẽ được viên mãn mọi mong nguyện. Vậy ở đây, việc trì niệm hồng danh của Tara tuy không có trong truyền thống Kim Cang Thừa nhưng dựa vào thệ nguyện của ngài, ta có thể hành trì niệm danh hiệu ngài kết hợp với việc tán thán 21 độ mẫu và trì tụng thần chú để cầu nguyện sẽ dễ dàng được viên mãn y như bản thệ ngài đã phát nguyện. 


Về bài tán thán Tara, đạo sư của tôi từng dạy rằng: vì thệ nguyện của độ mẫu Tara chủ về hành động và viên mãn mọi mong cầu chúng sinh cho nên nếu bất kỳ ai trong 2 thời sáng từ khoảng 4h có thể đọc bài tán thán 21 độ mẫu 12 lần và trì chú của ngài, chiều từ 17h có thể hành trì 1 lượt 12 lần tán thán và trì chú của ngài rồi cầu nguyện 1 tâm nguyện nào đó thì sau 100 ngày liên tục cái năng lượng đó đủ mạnh để biến ước nguyện thành hiện thực, đạo sư còn đùa rằng thậm chí cái năng lượng đó đủ mạnh để các con cầu nguyện để giết chết 1 ai đó có lẽ ngài cũng sẽ làm. Nhưng tất nhiên, chúng ta có lòng từ bi sẽ không làm như thế. 


Về thần chú của ngài, chúng ta vẫn hay hành trì câu chú 10 chữ căn bản: 

Om ta rê tut ta rê tu rê sô ha 


Tôi sẽ chỉ dẫn cho các bạn 1 phương pháp đưa trực tiếp mong muốn của bạn vào thần chú để dẫn truyền viên mãn mọi mong cầu. 


Công thức như sau: 

Om ta rê tut ta rê tu rê ........ soa ha 


Ví dụ: 

1. om tare tut ta rê tu rê "diệt trừ oan gia và kẻ thù" soa ha

2. Om ta rê tut ta rê tu rê "tăng trưởng trí tuệ" soa ha

3. Om ta rê tut ta rê tu rê "giác ngộ tính không" soa ha

4. Om ta rê tut ta rê tu rê "diệt trừ phiền não" soa ha

5. Om ta rê tut ta rê tu rê "hãy ban cho con sự giàu có" soa ha 


Trên đây là 1 vài ví dụ cho công thức trên, bạn có thể thay chỗ "...." bằng tâm nguyện bạn mong muốn có được. Với công thức này, bạn có thể thành tựu các mong nguyện thế gian cho đến xuất thế gian.

Tất nhiên bạn sẽ phải hành trì ít nhất 10 chuỗi (tương đương 1080 lần) liên tục mỗi ngày. 100 ngày chỉ là với những mong nguyện thế gian khả năng có thể thực hiện được. Còn với những ước nguyện lớn hơn sẽ cần nhiều thời gian nhiều hơn để hoàn thành, phụ thuộc vào công đức của bạn có được bao nhiêu nữa, nên hành trì kết hợp chú "om mani padme hum" để tích tập công đức nhanh chóng, chú trăm âm để diệt trừ bớt đi nghiệp chướng đang cản trở làm chướng ngại cho bạn và kết hợp cùng công thức này để công đức bạn gieo trồng luôn tăng trưởng để biến ước nguyện bạn đang gieo trồng bằng thần chú tara sớm viên mãn thành hiện thực. Đây là cách để bạn gửi thông điệp cầu nguyện trực tiếp lên độ mẫu Tara vào mỗi câu thần chú thay vì phải hành trì xong nghi quỹ, trì tụng thần chú xong bạn mới cầu nguyện được 1 lần cho cả 1 lần hành trì. 


Về thời điểm thực hành pháp tùy vào mỗi mục đích mong nguyện khác nhau mà sẽ hành trì vào các giai đoạn của chu kỳ mặt trăng khác nhau trong tháng:

- Nếu sử dụng vào mục đích tức tai, bạn nên bắt đầu hành trì từ ngày m1 

- Nếu sử dụng vào mục đích tăng ích, bạn nên bắt đầu từ ngày m8, 

- Nếu sử dụng vào mục đích kính ái, bạn nên bắt đầu từ ngày 16, 

- Nếu sử dụng vào mục đích hàng phục, bạn nên bắt đầu từ ngày 23.

Bạn nên lập 1 bảng tính túc số mỗi ngày và sau mỗi lần hành trì sẽ ghi vào đó. Đủ 100 ngày từ ngày hành pháp trở đi, các tháng trở về sau bạn có thể hành trì theo các khoảng thời gian nhất định trong tháng để hành pháp duy trì năng lượng gia trì. Vd sau 100 ngày các pháp tức tai sẽ hành trì từ ngày m1- m8, các pháp tăng ích sẽ chỉ hành trì từ ngày m8- ngày 15 âm, các pháp kính ái sẽ hành trì từ ngày 16 - ngày 23 âm, các pháp hàng phục sẽ hành trì từ ngày 23 đến hết tháng (tùy mỗi tháng 29/30 ngày) 


Trong hình tướng của Tara, trên tay ngài luôn trì giữ nhánh hoa sen xanh - hoa utpala, loài hoa này chỉ nở vào ban đêm với ý nghĩa xua tan đi mọi sợ hãi trong màn đêm tăm tối. Tuy nhiên, loài hoa này nơi chúng ta không có. Vì vậy 1 cách cúng dường lên ngài với ý nghĩa về loài hoa này là bạn có thể mua nến hoa sen màu xanh tượng trưng và thắp sáng lên khi hành trì pháp của ngài, ánh sáng này có ý nghĩa giúp bạn xua tan đi sợ hãi chướng ngại vượt qua bóng tối như ý nghĩa của hoa utpala vậy.

Ngoài công thức trên, tôi có thể nêu ra 1 vài công thức do các đạo sư tây tạng truyền dạy lại. Các công thức này đều xuất khởi bắt nguồn từ câu thần chú gốc, chỉ khác về tiếng địa phương: của ng Tạng dùng tiếng Tạng, của ng Việt thì dùng tiếng Việt cho tâm thức dễ dàng thu nhận. 


1. Định thức thứ nhất: 


Om - Täre Tuttare Ture - Sarva...... śāntim Kuru - Svāhā

(Sarva có nghĩa là khiến cho...., santim kuru có ý nghĩa trừ tai nạn/chướng ngại - bảo mệnh hộ thân, chủ về phòng trừ)

Trừ Quỷ Thần: Om - Tare Tuttare Ture - Sarva grahān śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ chướng nạn: Om - Täre Tuttare Ture - Sarva vighnän śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ bệnh tật truyền nhiễm : Om – Täre Tuttāre Ture - Sarva vyādhīn śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ nhiệt bệnh: Om - Täre Tuttare Ture - Sarva jvarān śāntim Kuru Svāhā. 


Trừ bệnh hoạn: Om - Täre Tuttare Ture - Sarva rogān śāntim Kuru 


- Trừ phiền não: Om - Täre Tuttare Ture - Sarva upadravān śāntim Kuru - Svāhā. 


Svāhā. Trừ sự chết yểu phi thời: Om – Tăre Tuttare Ture - Sarva akāla-mrtyün śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ giấc mơ xấu: Om – Täre Tuttare Ture - Sarva duşvapanān śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ sự Bất Tường: Om – Tăre Tuttare Ture - Sarva durni mittāni śāntim Kuru - Svāhā. 


Trừ sự lầm lẫn: Om - Täre Tuttare Ture - Sarva cittā kulāni śāntim Kuru - Svāhā.